STARDUCT
Tool Hub V7.0
Main
Trang chủ
Modules
📋Spec Master
📑Brand Submittal
🏢Hồ Sơ Năng Lực
🔧VCD/NRD/PRD
🔥Fire Damper(FD/MDF)
💨Air Terminals
📐Duct & Silencer
⚙️VAV Box
🌀Ống Gió Mềm
🔗Nối Mềm
🪜Thang Máng Cáp
🔩Giằng Động Đất
🔲Tunnel Damper
🔄ERV Fan
🔧C-Channel Hanger
📜Điều khoản
📖Hướng dẫn
STARDUCT TOOL HUB V7.0
Phần mềm lựa chọn sản phẩm
Lựa chọn, tính toán và xuất hồ sơ kỹ thuật — chạy hoàn toàn offline. Dữ liệu thực tế từ NSCA, BCTN, ASHRAE 70, SMACNA 4th Ed.
📋
Spec Master
Tra cứu spec theo dòng sản phẩm, copy-paste hồ sơ mời thầu Vi/En
VCD · Fire · AT · Duct · VAV
📑
Brand Submittal
Hồ sơ đệ trình nhãn hiệu — Lựa chọn SP, QA/QC, Phê duyệt CĐT/TVTK/TVGS · In PDF
ISO 9001 · QCVN 06 · PDF
🏢
Hồ Sơ Năng Lực
Tầm nhìn · Quy mô · Chứng nhận · Tổ chức · Phân phối · Sản xuất · Dự án · 12 SP — In PDF đệ trình
ISO · AMCA · UL · AHRI · ASHRAE
🔧
VCD Selection
NSCA engine LP/MP/HP · ΔP+Leakage chart · Add to list · Submittal
AMCA 500-D · ASHRAE
🔥
Fire Damper
18 models BCTN thực · 12 cánh đơn · 3 đa cánh · 3 tổ hợp · ΔP+rò rỉ · Biểu đồ nhiệt thử nghiệm
ISO 21925-1 · QCVN 06
💨
Air Terminals
36 models Grille/Diffuser/Louver/Jet · ASHRAE 70 · Add to list
ASHRAE 70 · NC Rating
📐
Duct & Silencer
SMACNA gauge tự động · Ống EI 5 chứng nhận · Insertion Loss
SMACNA 4th Ed · EI
⚙️
VAV Box
VAV Tròn · VAV Vuông · Compact · CAV Starduct (Self-powered) · Reheat (HW/Elec/PTC) · Fan Powered T200
AHRI 880 · T100 · T200
🌀
Ống Gió Mềm
STI · STF · STC — Insulated / Non-insulated / PVC · EN 13180 · Catalog STARDUCT
EN 13180 · SMACNA · P8
🔗
Nối Mềm (Canvas)
RO (thường) · SI (chịu nhiệt 260°C) — Rubber/PVC & Fiberglass · Catalog STARDUCT
SMACNA · P9
🪜
Thang Máng Cáp
IEC 61537 · Cable Ladder/Tray · GI / SS · SWL Table · Submittal
IEC 61537 · TCVN 10688 · P10
🔩
Giằng Động Đất
UNISTAR® UL/FM — Single Pipe & Trapeze · Cable & Rigid · Light~Super Heavy
UL 203 · FM 1950 · P11
🔲
Tunnel Damper
UL 555S · 250–400°C Fire-rated · Hút khói đường hầm · Fail-safe
UL 555S · AMCA 500-D · P12
🔄
ERV Fan
AHRI 1060/1061 · CE · η≥70% · Rotary/Plate · SFP · MERV 13
AHRI 1060 · CE · P13
🔧
C-Channel Hanger
Unistar/Unistrut · Z120–Z180 · Serrated teeth · Load/Deflection chart
SMACNA · IEC 61537 · P14
📜
Điều kiện & Điều khoản
Phạm vi áp dụng · Giao nhận · Bảo quản · Lắp đặt · Bảo hành & sửa chữa
ISO 9001:2015 · QCVN 06
📖
Hướng dẫn sử dụng
Quy trình thao tác · Lưu ý nhập liệu · Ngôn ngữ · Xuất hồ sơ PDF/Excel
FireTempel · STARDUCT App
Tiêu chuẩn
AMCA 500-D · ASHRAE 70
SMACNA 4th · AHRI 880
ISO 21925-1 · QCVN 06
Chứng nhận BCTN
12 Fire Damper models
EI 33 → EI 183
Số BCTN thực từ TNCL
Dữ liệu thực
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
36 Air Terminal models
7 VAV Box sizes (Ø102–356)
AHRI 880 · ASHRAE 130-2025 · Intertek 2025
Spec Master
Spec kỹ thuật P1–P15 đầy đủ — Tra cứu, Copy & In ra hồ sơ đấu thầu
NSCA Standard
Dòng sản phẩm & Ngôn ngữ
Thao tác
Đặc tính kỹ thuật đầy đủ VI
Hồ Sơ Đệ Trình Nhãn Hiệu
Lập hồ sơ đệ trình phê duyệt sản phẩm STARDUCT — In PDF trình ký CĐT / TVTK / TVGS / Tổng thầu
Brand Submittal
Thông tin dự án & đệ trình
Lựa chọn sản phẩm đệ trình
Nhấn chọn danh mục sản phẩm cần đệ trình nhãn hiệu. Có thể chọn nhiều.
0 sản phẩm đã chọn
Hồ Sơ Năng Lực Nhà Cung Cấp
STARDUCT® — Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Ngôi Sao Châu Á
Profile
STARDUCT EST. 2004

Nhà sản xuất thiết bị HVAC & cơ điện hàng đầu Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm — chuyên cung cấp hệ thống điều tiết gió, ngăn cháy, phân phối gió, ống gió, thang máng cáp và giằng chống động đất cho các dự án hạ tầng, công nghiệp và thương mại quy mô lớn.

👁
01
TẦM NHÌN
Trở thành nhà sản xuất uy tín và chuyên nghiệp các sản phẩm phụ trợ hệ M.E.P tại châu Á vào năm 2030.
🎯
02
SỨ MỆNH
Tạo ra các sản phẩm ngành MEP có chất lượng chuẩn quốc tế, đóng góp vào sự tiện nghi và an toàn của các công trình tại Việt Nam và khu vực.
03
GIÁ TRỊ CỐT LÕI
Chính trực Sáng tạo Chất lượng Sản lượng Giá trị
Mỗi sản phẩm đều mang dấu ấn của tiêu chuẩn quốc tế và cam kết lâu dài với khách hàng của chúng tôi.
TRIẾT LÝ KINH DOANH
" Chúng tôi bán sự vượt trội "
ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chất lượng vượt trội là cơ sở cho sự phát triển
Để có chất lượng vượt trội, NSCA đặt trọng tâm cao nhất vào nghiên cứu, phát triển, tiếp đến là đầu tư cho thiết bị, công nghệ và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng, đào tạo đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên chuyên nghiệp và mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN
Trọng tâm hàng đầu — liên tục cải tiến sản phẩm, chuẩn hóa quy trình và đạt chứng nhận quốc tế.
🖥
THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ
Đầu tư có trọng điểm vào máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng hiện đại.
👥
ĐỘI NGŨ & KHÁCH HÀNG
Xây dựng đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp và duy trì mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
QUY MÔ & UY TÍN
20+
Năm kinh nghiệm
2K+
Dự án đã cung cấp
15K+
m² nhà xưởng SX
200+
Cán bộ công nhân viên
5+
Bằng sáng chế
$10M+
Doanh thu / Năm
$3M+
Xuất khẩu / Năm
12
Nhóm SP chủ lực
ISO 9001 : 2015
Hệ thống Quản lý Chất lượng
ISO 14001 : 2015
Hệ thống Quản lý Môi trường
★ LISTING COMPANY
AMCA
International
★ LISTING COMPANY
UL
Solutions
★ LISTING COMPANY
AHRI
Certified Products
ASHRAEVietnam Chapter
PCCCHiệp hội PCCC & CNCH VN
VAMEHiệp hội DN Cơ khí VN
CƠ CẤU TỔ CHỨC & LÃNH ĐẠO
Thành lập24/05/2004
Vốn điều lệ60 tỷ VNĐ
Chủ tịch HĐQT / CEOĐào Huy Khánh
Người đại diện pháp luậtBà Nguyễn Thị Thúy Hồng — Giám đốc
Trụ sở & Nhà máyCụm CN Đan Phượng (GĐ2), Hà Nội
HỆ THỐNG QUẢN TRỊ
▪ Phần mềm ERP quản lý sản xuất
▪ Truy xuất lô sản xuất toàn diện
▪ Kiểm soát vật tư đầu vào
▪ QA/QC theo tiêu chuẩn quốc tế
▪ Phần mềm tính toán hiệu suất SP
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI & THỊ TRƯỜNG
NHÀ PHÂN PHỐI NỘI ĐỊA
5+
ĐỐI TÁC NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI QUỐC TẾ
6+
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
$3M+
USD Xuất khẩu / Năm
NĂNG LỰC SẢN XUẤT & CÔNG NGHỆ
THÀNH TỰU NỔI BẬT & DỰ ÁN ĐIỂN HÌNH
DOANH THU (TỶ VNĐ)
223
2023
236
2024
249
2025
DỰ ÁN LỚN NHẤT
Khu liên hợp thép Hòa Phát Dung Quất
>100
TỶ VNĐ
Và hàng nghìn dự án khác — Tổng trị giá cung cấp hàng trăm tỷ đồng mỗi năm
12 NHÓM SẢN PHẨM CHỦ LỰC
THÔNG TIN PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP
Mã số DN0101491386
Ngày thành lập24/05/2004
Vốn điều lệ60.000.000.000 VNĐ
Diện tích NM / VP15.000 m² / 900 m²
VCD Selection
Van điều tiết lưu lượng — NSCA Engine · AMCA 500-D · Parallel & Opposed Blade
LP / MP / HP
Lựa chọn van (nhập thông số + lọc theo yêu cầu)
⚙️ TRUYỀN ĐỘNG (ACTUATOR)
Kết quả tìm kiếm
# Cấp áp suất Kích thước W×H V (m/s) ΔP (Pa) Q_rò (m³/h) %Open (design) Add to List
Nhập thông số và nhấn "Tìm model đáp ứng"
① ΔP theo lưu lượng Q (100% open)
② Rò rỉ (m³/h) theo lưu lượng Q
③ Đường đặc tính ΔP–Q theo %Open
Fire Damper Selection
ISO 21925-1:2018 · QCVN 06:2023/BXD — 18 models BCTN thực tế (12 cánh đơn · 3 đa cánh · 3 tổ hợp)
18 MODELS · EI33–EI183
Lựa chọn Fire Damper (nhập thông số + lọc)
Kết quả tìm kiếm
# MODEL đáp ứng Min/Max size Vị trí lắp đặt Actuator / Cầu chì Điện áp ΔP (Pa) Q_rò (m³/h) BCTN Add to List
Nhập thông số và nhấn "Tìm model đáp ứng"
🔬 Biểu đồ kết quả thử nghiệm
Dataset "PREF" — Dữ liệu thực đo từ lò thử nghiệm · nhiệt độ gia tăng & rò rỉ theo thời gian (phút)
🌡️ Nhiệt độ gia tăng TB & Nhiệt độ lò
ΔT avg (°C)
Limit 140°C
Furnace avg (°C)
💨 Rò rỉ khí theo thời gian
Leakage (m³/h·m²)
Limit 360 m³/h·m²
Air Terminals
36 models — ASHRAE 70 Parametric Engine · ΔP · NC · Throw · Ordering Code
36 MODELS
① Chọn nhóm sản phẩm
② Chọn model
Duct & Silencer
SMACNA 4th Ed — Gauge tự động GI/ZAM · Ống EI Fire-rated · Insertion Loss
SMACNA 2005
Thông số ống gió chữ nhật
Kết quả SMACNA
Nhập thông số và tính toán.
Bảng gauge SMACNA 4th Ed (mm)
Cạnh dài max (mm)LP Class 1MP Class 2HP Class 3
≤3000.600.800.90
≤4500.600.801.00
≤6000.800.901.20
≤7500.801.001.20
≤9000.901.001.50
≤12001.001.201.50
≤15001.001.201.80
>15001.201.502.00
VAV Box Selection
Single Duct: VAV Tròn (SVAV-S) · VAV Vuông (S-VAV-R) · Compact (S-MV) · CAV Starduct (Self-powered) · Reheat · Fan Powered
AHRI 880 · T100 · T200
🎯 Yêu cầu thiết kế REQUIREMENT-DRIVEN
Nhập Q thiết kế → Tool tự tìm 3 size đáp ứng gần nhất: Tối ưu · Yên tĩnh · Nhỏ gọn (Single Duct · Rectangular · Compact · CAV) → Bấm "Chọn model này" để thêm vào danh mục selection.
① Ứng dụng
② Lưu lượng yêu cầu
Turndown sẽ được tự động xác định từ model catalog
④ Tuỳ chọn (không bắt buộc)
Kết quả đề xuất
🎯
Nhập Q thiết kế bên trái
Tool sẽ tự tìm 3 size: Tối ưu · Yên tĩnh · Nhỏ gọn
🌀 Ống Gió Mềm
STI · STF · STC — Insulated / Non-insulated / PVC · EN 13180 · Ø100~Ø450
EN 13180
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
ỐNG GIÓ MỀM — STARDUCT (STI / STF / STC)
Tiêu chuẩn sản phẩm:
•  Ống gió mềm sản xuất tại nhà máy, tuân thủ EN 13180 · UL 181 Class 1 (Flame Spread ≤25, Smoke Developed ≤50).
•  Vật liệu: Aluminum-polyester (PET), gia cường xoắn thép carbon 0.8~1.1mm, không chứa Chlorine/Cadmium.

Model STI — Insulated Flexible Duct (có bảo ôn):
•  Bảo ôn: Bông thủy tinh 25mm, 16 kg/m³ · λ = 0.037 W/mK · R = 0.65 m²K/W
•  Chống ngưng tụ, cách nhiệt, giảm ồn tốt. Tỉ số co dãn: 2/25.

Model STF — Flexible Duct (không bảo ôn):
•  Không bảo ôn, dày ~0.035mm, bền hơn sản phẩm cạnh tranh.

Model STC — PVC Flexible Duct:
•  Vỏ PVC bọc ngoài, chống ẩm, chống ăn mòn, phù hợp môi trường RH cao. Tỉ số co dãn: 1/25.

Thông số chung:
•  Dải nhiệt: -30°C ~ +140°C (short time) · Áp suất max: 2500 Pa · Vận tốc max: 30 m/s
•  Kích thước: Ø100~Ø450mm · Cuộn tiêu chuẩn: 8m ép gọn 500mm
•  Ø min uốn = ØD × 60%
•  Kết nối: Coupling sleeve GI + khóa nhựa tự khóa / khóa inox AISI 430 (9mm, 0.6mm)

Giới hạn sử dụng:
•  Không dùng làm đoạn ống chính dài. Chỉ đấu nối ngắn vào miệng gió/thiết bị, max 1.5–2m/đoạn (SMACNA).
•  Kéo căng hoàn toàn trước khi cắt. Bán kính uốn ≥ Ø danh nghĩa.
🔗 Nối Mềm / Canvas
RO (thường -20~+80°C) · SI (chịu nhiệt -40~+260°C) — STARDUCT Catalog
SMACNA
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
NỐI MỀM — STARDUCT (RO / SI)
Model RO — Nối mềm thường (Standard Flexible Connector):
•  Vải canvas: Cao su phủ PVC 2 mặt, dày 0.58mm · Tôn: Mạ kẽm Z8, 0.55mm
•  Nhiệt độ: -20°C ~ +80°C · Kéo đứt: >2500 N/5cm · Xé rách: >200 N
•  Chống cháy lan · Chống acid/oil: Fair · UV: Good · Nước: Very good
•  Cấu hình: Canvas B = 75/100/150mm · Steel band A = 45×45 / 45×93 / 93×93mm
•  Cuộn tiêu chuẩn: 25m · Mã: RO-A-B-L

Model SI — Nối mềm chịu nhiệt (Heat-Resist Flexible Connector):
•  Vải canvas: Sợi thủy tinh phủ 2 mặt, 520 gr/m² · Tôn: Mạ kẽm Z8, 0.55mm
•  Nhiệt độ: -40°C ~ +260°C · Kéo đứt: >2500 N/5cm · Xé rách: >150 N
•  Chống cháy lan · Chống solvent: Good · UV: Good · Nước: Very good
•  Cấu hình: Canvas B = 100/150mm · Steel band A = 45×45 / 45×93 / 93×93mm
•  Cuộn tiêu chuẩn: 25m · Mã: SI-A-B-L
•  Phù hợp hệ thống hút khói, dẫn khí nóng, khu vực yêu cầu chịu nhiệt cao.

Chung:
•  Kiểu nối: LOC4 Seam — cấu trúc đặc biệt giảm thiểu hư hại khi lắp đặt
•  Dùng cho cả ống tròn (Circular connector) và chữ nhật (Rectangular, tùy chọn TDC flange)
•  Lắp đặt: Cắt dài = chu vi + 5-6cm → bẻ seam → dán keo/pad 2 mặt
•  Mối ghép khung tôn mạ kẽm theo SMACNA · Không chấp nhận sản phẩm tự chế không chứng chỉ
🪜 Thang Máng Cáp
Thang – Máng – Raceway — TCVN 10688:2015 · IEC 61537:2006 · QUACERT SP 2781/1.23.17
IEC 61537
📜 Tiêu chuẩn kỹ thuật — THANG MÁNG CÁP ĐIỆN STARDUCT
📋 TIÊU CHUẨN CHẾ TẠO
TCVN 10688:2015 / IEC 61537:2006
ISO 9001:2015 (DAS — NVQV17299)
Hết hiệu lực: 31.01.2027
✅ QUACERT
SP 2781/1.23.17
Hiệu lực: 17/10/2023–16/10/2026
Cấp bởi: QUACERT — Bộ KHCN
🏭 NHÀ SẢN XUẤT
STARDUCT — NSCA Vietnam
KCN Thị trấn Phùng, Đan Phượng, HN
SL: 3000 m/ngày · Chi phí thấp hơn 25%
📐 BẢNG ĐỘ DÀY TIÊU CHUẨN (mm) — Catalog 2025
Kích thước W Nắp máng Máng cáp Thang cáp Raceway U21 U41
100–200 mm0.80.81.21.21.52.0
300–400 mm0.8–1.21.21.2 *1.21.52.0
500–600 mm1.21.51.51.21.52.0
Fittings1.51.51.51.21.52.0
* Ghi chú: Thang 400mm dày 1.5mm · Nắp 400mm dày 1.2mm · Raceway W70×H50 cố định t=1.2mm
📦 MÁNG CÁP (Cable Tray)
Dài tiêu chuẩn: L = 3000 mm
Chiều cao: H = 50 / 100 mm
Chiều rộng: W = 100 → 600 mm
Lỗ đột: ✅ Có (perforated)
Mép: Return flange R6 (uốn tròn)
Kết nối: Bẻ tai móc — không cần coupler
SWL max W600×H100: 102 kg/m
SWL max W600×H200: 204 kg/m
1700 kg/m³ × W × H
Mã: CT-WxH-GI/Z/S/P
🪜 THANG CÁP (Cable Ladder)
Dài tiêu chuẩn: L = 3000 mm
Chiều cao: H = 100 / 150 / 200 mm
Chiều rộng: W = 100 → 1200 mm
Gân tăng cứng dọc thành; thoáng 80%
Kết nối: S-Joint tích hợp (coupler+tiếp địa)
SWL max W1200×H150: 306 kg/m
SWL max W1200×H200: 408 kg/m
1700 kg/m³ × W × H
Mã: SL-WxH-GI/Z/S/P
📡 RACEWAY (Máng sàn)
Kích thước cố định: W70 × H50 mm
Dài tiêu chuẩn: L = 3000 mm
Độ dày: t = 1.2 mm
Nắp: RWC5070S (t=1.0mm, riêng biệt)
Phụ kiện: RW2H, RW3H, RW4H, RW90F, RW45U/D, RW90U/D, RWHG
Mã: RW5070S-GI/Z/S
🎨 VẬT LIỆU & MÀU SƠN TIÊU CHUẨN
GI — Mạ kẽm nhúng nóng Z8 (Hoa Sen)
ZAM — Mạ 3 thành phần Zinmag (Zn/Al/Mg)
SS — Thép không gỉ 304
P — Sơn tĩnh điện RAL: 1033·7035·9010·1015·5004·6027·2000·6024
YÊU CẦU KỸ THUẬT BẮT BUỘC:
• Thang – máng cáp phải được thiết kế, thử nghiệm và sản xuất phù hợp IEC 61537:2006 / TCVN 10688:2015.
• Nhà cung cấp phải xuất trình Giấy chứng nhận hợp chuẩn QUACERT hoặc tương đương — SP 2781/1.23.17 còn hiệu lực.
• Gia công đột nguội; không cắt/đột bằng nhiệt; không hàn gia nhiệt.
• Máng cáp: kết nối kiểu Bẻ tai móc (Hook-in) — không cần miếng coupler riêng, giảm tới 65% chi phí.
• Thang cáp: kết nối kiểu S-Joint® tích hợp sẵn ở 2 đầu thang, coin tiếp địa lắp chìm — giảm tới 55% chi phí.
• Cấu tạo tăng cứng mép: móc uốn tròn (Return Flange R6). Phụ kiện co/T/chữ thập uốn cong R≥300mm.
• Khả năng chịu va đập: ≥5J (máng), ≥10J (thang). Không cháy lan. Chống ăn mòn cấp 3.
• Nhiệt độ làm việc: −5°C đến +60°C. NSX: STARDUCT Vietnam · Bảo hành 5 năm.
🔩 Giằng Chống Động Đất
UNISTAR® UL 203 / FM 1950 — Single Pipe & Trapeze Seismic Bracing
UL/FM Approved
Tiêu chuẩn kỹ thuật — UNISTAR® Seismic Bracing
GIẰNG CHỐNG ĐỘNG ĐẤT — UNISTAR® (UL Listed · FM Approved)
Yêu cầu chung:
•  Hệ giằng chống động đất cho ống gió, ống nước và thang máng cáp phải sử dụng thanh giằng, bộ neo và phụ kiện đã được UL/FM phê duyệt.
•  Nhà sản xuất: STAR ASIA JSC (NSCA) — Thương hiệu UNISTAR®
•  Chứng nhận: UL 203 / FM 1950 / CE · ISO 9001:2015

Giằng ống đơn (Single Pipe Bracing):
•  Giằng cáp: Lateral / Longitudinal / 4-Way — Thread Rod M16 + Clevis Hanger UTT30 (UL/FM)
•  Giằng cứng: SCH40-1" / C41×41 + Sway Clamp UTT13/UTT20 (UL/FM) — 1-Way / 2-Way

Giằng Trapeze (Trapeze Bracing) — 4 cấp tải:
•  Light Duty: Giằng cáp (Cable) — cho tải nhẹ (ống gió nhỏ, ống conduit)
•  Medium Duty: C Channel UC4141 + M10/M12 — tải trung bình
•  Heavy Duty: Double C Channel UCD4141 hoặc USQ50 + M12 — tải nặng
•  Super Heavy Duty: USQ50x2 / USQ50x4 + M12 — tải siêu nặng (ống chiller lớn, thiết bị)

Phụ kiện chính (UL/FM Certified):
•  Clevis Hanger UTT30 · Loop Hanger UTT40
•  Sway Pipe Clamps: UTT13 · UTT18 · UTT20 · UTT20Q · UTT2001Q
•  Beam Clamp: UTT10 · UTT11 · Standard Pipe Clamp UTT60
•  Thread Rod: M8 / M10 / M12 / M16 · Anchor Bolt M12 L100 · Shear Bolt

Thanh đỡ & giá treo:
•  C Channel: UC2121 (1.1 kg/m) · UC4141 (2.6 kg/m) · UCD4141 (5.3 kg/m) · UC6241 · UC8241
•  Square Tube: USQ50 (50×50) · USQ50x2 (đôi) · USQ50x4 (bốn)
•  Cantilever / Goal Post / Hanging Frame: cho mọi cấu hình lắp đặt
📐 Sơ đồ các kiểu giằng chống động đất — UNISTAR®
① Single Pipe — Lateral Cable Bracing
SÀN / DẦM BÊ TÔNG Anchor M12 Anchor M12 Thread Rod M16 UTT30 ỐNG NƯỚC / ỐNG GIÓ Cable Cable ≤45° Hmax ≤ chiều dài cable theo UL/FM Giằng cáp 2 bên ngang (Lateral) — Chống lắc ngang khi động đất
② Single Pipe — Rigid Lateral Bracing
SÀN / DẦM BÊ TÔNG M16 UTT10 SCH40-1" UTT13 UTT30 ỐNG NƯỚC / SPRINKLER Shear Bolt Shear Bolt Phụ kiện UL/FM: • UTT10: Beam Clamp — kẹp dầm thép • UTT13: Sway Pipe Clamp — kẹp ống giằng • UTT30: Clevis Hanger — treo ống chính
③ Trapeze — Cable 4-Way Bracing (Light)
SÀN / DẦM BÊ TÔNG TRAPEZE BAR Ống Lateral Lateral Long. Long. ← Lateral → ↙ Longitudinal ↗ 4-Way = 2 Lateral + 2 Longitudinal • Lateral: Chống lắc ngang (vuông góc ống) • Longitudinal: Chống lắc dọc (song song ống)
④ Trapeze — Rigid Bracing (Medium~Heavy)
SÀN / DẦM BÊ TÔNG UTT11 M12 UC4141 UTT20 UC4141 / UCD4141 ỐNG GIÓ / MÁNG CÁP W (600~1800mm) ${T("Tải trọng (kg) theo W:","Load (kg) by W:")} UC4141: 391/164/86 | UCD4141: 500/409/272 | USQ50: 586/245/129
🔧 Phụ kiện chính — UL/FM Certified
UTT30
Clevis Hanger
UL/FM
UTT13/20
Sway Clamp
UL/FM
UTT10/11
Beam Clamp
UL/FM
UC4141
C-Channel
2.63 kg/m
🔲 Tunnel Damper
Tunnel damper — UL 555S · BS EN 476-20 · AMCA 500-D
UL 555S · AMCA 500-D
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
TUNNEL DAMPERS
Tiêu chuẩn thử nghiệm:
•  Tunnel damper dùng cho thông gió và hút khói đường hầm, thiết kế cho lưu lượng lớn, áp suất cao và điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
•  Van phải được thử nghiệm theo UL 555S và/hoặc BS EN 476-20, đồng thời đặc tính khí động được thử nghiệm theo AMCA 500-D; nhà sản xuất phải cung cấp test report tương ứng.
🔄 ERV Fan
ERV Fan — AHRI 1060/1061 · CE · Thu hồi năng lượng (Sensible + Enthalpy)
AHRI · CE
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
ERV FAN (ENERGY RECOVERY VENTILATORS)
Thành phần và chứng nhận:
•  Thiết bị ERV phải bao gồm quạt cấp/hút, bộ trao đổi nhiệt/ẩm và bộ điều khiển tích hợp, dùng cho hệ thống thông gió thu hồi năng lượng.
•  Sản phẩm phải đạt dấu CE và có hiệu suất được chứng nhận theo chương trình AHRI hoặc các chương trình tương đương đối với thiết bị thu hồi năng lượng.
•  Nhà sản xuất phải cung cấp dữ liệu hiệu suất danh định và đường đặc tính quạt.
🔧 C-Channel Hanger
Hệ thanh treo C-Channel — Unistar / Unistrut · Z120–Z180 · MEP Support
SMACNA · IEC 61537
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
HỆ THANH TREO, GIÁ ĐỠ C-CHANNEL
14.1 Vật Liệu và Cấu Tạo
Thanh C-Channel:
•  Hệ thanh treo, giá đỡ cho ống gió, ống nước, thang máng cáp và thiết bị HVAC sử dụng thanh định hình kiểu C-Channel (Unistrut/Unistar hoặc tương đương), sản xuất bằng công nghệ roll-forming tạo gân tăng cứng dọc thân.
•  Mặt trong thanh có răng chống trượt (Serrated Teeth) cho phép liên kết chắc chắn với spring nut/côn trượt, bảo đảm không trượt dưới tải trọng thiết kế và khi chịu rung động.
Vật liệu mạ:
•  Thép mạ kẽm Z120 tối thiểu hoặc thép mạ 3 thành phần chống ăn mòn cao (ví dụ Zn/Alu/Zn hoặc tương đương) phù hợp môi trường lắp đặt.
•  Trường hợp môi trường ăn mòn cao (vùng ven biển, ngoài trời) có thể yêu cầu lớp phủ tăng cường (hot-dip galvanized hoặc epoxy).
Phụ kiện đồng bộ:
•  Spring nut, bulông – đai ốc, bản mã liên kết, kẹp treo, ty ren và các phụ kiện khác cùng hệ, đồng bộ vật liệu và lớp mạ với thanh C-Channel.
14.2 Yêu Cầu Tải Trọng
Khai báo tải trọng:
•  Nhà sản xuất hệ thanh C-Channel và phụ kiện phải công bố tải trọng cho phép (Allowable Load) cho từng kích thước thanh và từng cấu hình lắp đặt (gối đỡ hai đầu, console, treo một đầu, khung treo tổ hợp…), kèm chiều dài nhịp (Span) tương ứng.
Biểu đồ võng (Deflection Chart):
•  Biểu đồ võng hoặc bảng tra phải thể hiện độ võng tại tải trọng thiết kế và giới hạn võng cho phép.
•  Giá trị này phải được tính toán hoặc thử nghiệm theo tiêu chuẩn khuyến nghị của nhà sản xuất, tham chiếu thực hành thiết kế giá đỡ MEP (ví dụ theo hướng dẫn SMACNA hoặc tương đương).
Tuân thủ phạm vi tải trọng:
•  Nhà thầu chỉ được sử dụng cấu hình và nhịp treo nằm trong vùng tải trọng cho phép do nhà sản xuất công bố.
•  Mọi cấu hình vượt quá phạm vi này phải có tính toán kiểm chứng riêng hoặc phê duyệt kỹ thuật bằng văn bản.
Điều kiện & Điều khoản
Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct · ISO 9001:2015
QCVN 06 · ISO 21925
4.1 Phạm vi áp dụng
  • Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct EI60/90/120/180, bao gồm model S-MFSD-S1/B và các model liên quan.
  • Các quy định về giao nhận, vận chuyển, bảo quản, lắp đặt, bảo hành và sửa chữa là một phần của tài liệu kỹ thuật chính thức Starduct.
4.2 Giao nhận & vận chuyển
  • Hàng được giao nguyên đai nguyên kiện, có tem nhãn và tài liệu kèm theo; người nhận có trách nhiệm kiểm tra ngay khi nhận.
  • Trong quá trình bốc xếp phải dùng xe nâng/xe thang nâng, không thả, lăn, lật, lôi, kéo hoặc đẩy mạnh sản phẩm.
  • Không được dẫm, đạp, trèo, đi trên van trong bất kỳ giai đoạn nào.
4.3 Bảo quản & lưu kho
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh mưa, nước đọng, hóa chất ăn mòn; không để ngoài trời nếu không được bảo vệ thích hợp.
  • Không xếp chồng quá tải hoặc gây biến dạng cơ khí cho khung/cánh van.
  • Giữ khoảng cách tối thiểu với tường, sàn theo hướng dẫn lắp đặt để thuận tiện thao tác.
4.4 Yêu cầu lắp đặt
  • Chỉ nhà sản xuất/nhà thầu được đào tạo về van chặn lửa/khói mới được phép lắp đặt.
  • Nguồn cấp mô tơ phải lấy từ biến áp cách ly; không kết hợp nguồn cao áp với mạch SELV của công tắc phụ.
  • Tuân thủ sơ đồ đấu dây và bản vẽ kích thước; không tháo dây sẵn có khỏi thiết bị và không tự ý mở mô tơ.
  • Không thay đổi kết cấu van, không khoan cắt vào phần thân/cánh nếu không có hướng dẫn bằng văn bản từ Starduct.
4.5 Hiệu chỉnh & kiểm tra định kỳ
  • Van cần được kiểm tra hoạt động định kỳ tối thiểu mỗi 6 tháng: đóng/mở, hành trình mô tơ, hồi lò xo, trạng thái công tắc phụ.
  • Mỗi lần kiểm tra phải lập biên bản đế lưu cùng hồ sơ PCCC của công trình.
  • Bất kỳ bất thường nào (kẹt cơ, không về vị trí an toàn, báo hiệu sai) phải được xử lý bởi đơn vị được ủy quyền.
4.6 Bảo hành & sửa chữa
  • Thời hạn bảo hành và các điều kiện áp dụng theo chính sách của Starduct/Star Asia.
  • Không bảo hành đối với các trường hợp lắp đặt sai, sử dụng sai mục đích, tự ý can thiệp sản phẩm hoặc hư hỏng do thiên tai.
  • Các sửa chữa liên quan đến mô tơ, công tắc phụ, cơ cấu truyền động phải do đơn vị được nhà sản xuất ủy quyền thực hiện.
Khi có khác biệt giữa phần mềm và catalogue/báo cáo thử nghiệm đã được phê duyệt, tài liệu chính thức của Starduct là cơ sở cuối cùng để áp dụng.
Hướng dẫn sử dụng phần mềm FireTempel
Dành cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer · Version 2026.1.0.3
FireTempel · STARDUCT
5.1 Mục đích & đối tượng
FireTempel được thiết kế cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer... dùng để chọn van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct, tính toán hiệu suất và tạo hồ sơ Submittal chuyên nghiệp.
5.2 Quy trình thao tác cơ bản
  1. Bước 1 – Trang chủ: Chọn nhóm sản phẩm, xem giới thiệu, dải kích thước và biểu đồ thử nghiệm.
  2. Bước 2 – Lựa chọn: Nhập kích thước W×H, cấp EI, loại truyền động, lưu lượng/vận tốc, vị trí lắp đặt và số lượng; bấm "Tìm model đáp ứng".
  3. Bước 3 – Add to List: Từ bảng kết quả, nhấn "Add to List" cho từng model muốn chọn vào "Kết quả lựa chọn".
  4. Bước 4 – Lặp lại: Tiếp tục cho đến khi hoàn tất toàn bộ các vị trí van của dự án.
  5. Bước 5 – Submittal: Bấm "Kết quả lựa chọn" để xem bảng tổng hợp, ΔP, Leakage, bản vẽ và biểu đồ.
  6. Bước 6 – Xuất hồ sơ: Dùng nút "Xuất PDF Submittal" để đưa vào hồ sơ thiết kế/đấu thầu.
5.3 Lưu ý khi nhập dữ liệu
  • Đảm bảo kích thước W×H nằm trong dải kích thước được thử nghiệm cho từng model.
  • Cấp EI chọn phải phù hợp với yêu cầu quy chuẩn PCCC của hạng mục công trình.
  • Vận tốc gió nên nằm trong dải khuyến nghị để đảm bảo ΔP và độ ồn ở mức chấp nhận được.
  • Với van xuyên tường, cần xác nhận chiều dày tường thực tế để chọn đúng loại lắp đặt.
5.4 Ngôn ngữ & cấu hình
  • Giao diện hỗ trợ tự dịch qua Google Translate với các ngôn ngữ: Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung, Indonesia, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái.
  • Các đơn vị mặc định: mm, Pa, m³/h, m/s; việc chuyển đổi đơn vị (nếu cần) được cấu hình trong phần Settings.
5.5 Hỗ trợ & phản hồi
  • Khi gặp lỗi tính toán hoặc khác biệt với catalogue/test report, người dùng nên lưu file và gửi cho bộ phận kỹ thuật Starduct/Star Asia để kiểm tra.
  • Đề xuất nâng cấp, bổ sung tính năng (tích hợp BIM, ERP, CRM) có thể gửi qua email hỗ trợ hiển thị trên trang chủ ứng dụng.
  • Hotline kỹ thuật: 1800-xxxx (giờ hành chính) · Email: [email protected]
0
item đã chọn