Lập hồ sơ đệ trình phê duyệt sản phẩm STARDUCT — In PDF trình ký CĐT / TVTK / TVGS / Tổng thầu
Brand Submittal
Thông tin dự án & đệ trình
Lựa chọn sản phẩm đệ trình
Nhấn chọn danh mục sản phẩm cần đệ trình nhãn hiệu. Có thể chọn nhiều.
0sản phẩm đã chọn
Hồ Sơ Năng Lực Nhà Cung Cấp
STARDUCT® — Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Ngôi Sao Châu Á
Profile
EST. 2004
Nhà sản xuất thiết bị HVAC & cơ điện hàng đầu Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm — chuyên cung cấp hệ thống điều tiết gió, ngăn cháy, phân phối gió, ống gió, thang máng cáp và giằng chống động đất cho các dự án hạ tầng, công nghiệp và thương mại quy mô lớn.
👁
01
TẦM NHÌN
Trở thành nhà sản xuất uy tín và chuyên nghiệp các sản phẩm phụ trợ hệ M.E.P tại châu Á vào năm 2030.
🎯
02
SỨ MỆNH
Tạo ra các sản phẩm ngành MEP có chất lượng chuẩn quốc tế, đóng góp vào sự tiện nghi và an toàn của các công trình tại Việt Nam và khu vực.
☆
03
GIÁ TRỊ CỐT LÕI
Chính trựcSáng tạoChất lượngSản lượngGiá trị
Mỗi sản phẩm đều mang dấu ấn của tiêu chuẩn quốc tế và cam kết lâu dài với khách hàng của chúng tôi.
TRIẾT LÝ KINH DOANH
" Chúng tôi bán sự vượt trội "
ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chất lượng vượt trội là cơ sở cho sự phát triển
Để có chất lượng vượt trội, NSCA đặt trọng tâm cao nhất vào nghiên cứu, phát triển, tiếp đến là đầu tư cho thiết bị, công nghệ và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng, đào tạo đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên chuyên nghiệp và mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
✳
NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN
Trọng tâm hàng đầu — liên tục cải tiến sản phẩm, chuẩn hóa quy trình và đạt chứng nhận quốc tế.
🖥
THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ
Đầu tư có trọng điểm vào máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng hiện đại.
👥
ĐỘI NGŨ & KHÁCH HÀNG
Xây dựng đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp và duy trì mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
QUY MÔ & UY TÍN
20+
Năm kinh nghiệm
2K+
Dự án đã cung cấp
15K+
m² nhà xưởng SX
200+
Cán bộ công nhân viên
5+
Bằng sáng chế
$10M+
Doanh thu / Năm
$3M+
Xuất khẩu / Năm
12
Nhóm SP chủ lực
ISO 9001 : 2015
Hệ thống Quản lý Chất lượng
ISO 14001 : 2015
Hệ thống Quản lý Môi trường
★ LISTING COMPANY
AMCA
International
★ LISTING COMPANY
UL
Solutions
★ LISTING COMPANY
AHRI
Certified Products
ASHRAEVietnam Chapter
PCCCHiệp hội PCCC & CNCH VN
VAMEHiệp hội DN Cơ khí VN
CƠ CẤU TỔ CHỨC & LÃNH ĐẠO
Thành lập24/05/2004
Vốn điều lệ60 tỷ VNĐ
Chủ tịch HĐQT / CEOĐào Huy Khánh
Người đại diện pháp luậtBà Nguyễn Thị Thúy Hồng — Giám đốc
🌀 Khí động — Face Velocity vs ΔP (louver cánh phẳng 36% FA)
V cổ (m/s)
1.0
2.0
3.0
4.0
5.0
6.0
V mặt (m/s) Cd=0.225
2.82
5.64
8.45
11.27
14.09
16.91
V mặt (m/s) Cd=0.127
3.01
6.01
9.02
12.02
15.03
18.04
Q (m³/h) @ 1m²
10,535
21,070
31,605
42,140
52,675
63,210
ΔP (Pa) Cd=0.225
5
21
47
83
130
187
ΔP (Pa) Cd=0.127
6
24
54
96
151
217
S-LVo-250: Cd=0.239 · Free Area 43% · Face velocity ~0.98–3.10 m/s (10–100 N/m²) S-LVo-500: Cd=0.17 · Free Area 43% · Face velocity ~0.07–2.13 m/s (10–100 N/m²)
Danh mục Duct & Silencer đã chọn 0
Chưa có item. Tính toán ống gió hoặc silencer rồi nhấn "Add to List".
Nhập Q thiết kế → Tool tự tìm3 size đáp ứng gần nhất: Tối ưu · Yên tĩnh · Nhỏ gọn (Single Duct · Rectangular · Compact · CAV) → Bấm "Chọn model này" để thêm vào danh mục selection.
① Ứng dụng
② Lưu lượng yêu cầu
Turndown sẽ được tự động xác định từ model catalog
③ Nhiệt độ & Heater (Reheat / Fan Powered)
💡 Tool tự chọn 1 row / 2 rows dựa trên LAT yêu cầu
💡 Tool tự động chọn 1 stage / 2 stages dựa trên công suất yêu cầu
💡 T_out = T_in + (Heater Capacity × 3600) / (1.206 × Q)
Tool sẽ tính T_out đạt được dựa trên heater đã chọn
③b Loại Heater (Fan Powered)
Tool tự chọn 1 row / 2 rows theo LAT yêu cầu
Tool sẽ tự tính công suất heater cần thiết dựa trên ΔT và lưu lượng.
S-MV — Compact VAV Box · Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian
Thân ZAM steel · Cảm biến lưu lượng · Belimo controller Đầu vào tròn: Ø102–254mm (4"–10") Ưu điểm:Chiều dài ngắn hơn 40–50% so với SVAV-S · Lắp đặt trần hẹp · Air tight
Điểm làm việc — Compact
Kết quả Compact VAV
Chọn cỡ và nhập lưu lượng.
Thông số S-MV Compact
CAV — Constant Air Volume Regulator STARDUCT 2024
CAV — Bộ điều tiết lưu lượng không đổi tự lực cơ học · Không cần nguồn điện Ứng dụng: Kiểm soát chính xác lưu lượng gió cấp/hút trong hệ thống lưu lượng không đổi Nguyên lý: Van cam tự điều chỉnh theo chênh áp — giữ Q = const bất kể ΔP thay đổi (50–600 Pa) Đặc điểm: Lắp bất kỳ hướng nào · Không cần bảo trì · Vận tốc tối đa 12 m/s · EN 1751 Class C Tiêu chuẩn: AMCA · ASHRAE · ISO · AHRI — Nhà máy cơ khí Starduct, Hà Nội
Chọn CAV Regulator
—
Kết quả CAV
Chọn kiểu và nhập lưu lượng cố định, rồi bấm Tính toán.
Lắp đặt & Vận hành
Sound Power Level Lw — Octave Band (Intertek AHRI 880 Test)
ℹ️ Reheat VAV Box — Single duct VAV + bộ gia nhiệt (hot water coil / electric / PTC heater). Theo STARDUCT RE-HEAT CATALOG 2025.
Loại gia nhiệt (Reheat Type)
Thông số đầu vào
Kết quả Reheat
Chọn loại gia nhiệt, kích thước và nhập thông số.
Thông số kỹ thuật
S-VAV-SW-T100 — Single Duct + Hot Water Coil S-VAV-SE-T100 — Single Duct + Electric Heater S-VAV-SP-T100 — Single Duct + PTC Heater
ℹ️ Fan Powered VAV Box — Parallel hoặc Series fan + heater tích hợp. EC blower, acoustic panel, filter. STARDUCT T200 Series.
Loại Fan Powered
Parallel: Fan chạy khi primary airflow không đủ sưởi. Fan hút gió return, trộn với gió cấp.
Q_fan ≤ Q_VAV. Phù hợp hệ thống VAV cooling, fan chỉ chạy khi heating. Series: Fan chạy liên tục. Q_fan ≈ Q_VAV. Cung cấp lưu lượng không đổi vào phòng.
Thông số đầu vào
Kết quả Fan Powered
Chọn loại fan powered, kích thước và nhập thông số.
Bảng thông số Fan Powered T200
Model
Ø
Q VAV min
Q VAV max
Fan Q
Fan W
Fan ΔP
L×W×H
Wt
Catalogue SVAV-S Series — STARDUCT
Model
Ø nominal
Q min (m³/h)
Q max (m³/h)
Q Rated (m³/h)
ΔP min (Pa)
Kv (m³/h/√Pa)
Lk Body (m³/h)
Lk Damper (m³/h)
EN 1751
AHRI 880
NC Rad / Dis
EC Motor
Thông tin kỹ thuật SVAV-S
📐 Bản Vẽ Kỹ Thuật — VAV Box STARDUCT®
SVAV-S — VAV Tròn
Pressure Independent · Ø102–356
S-VAV-R — VAV Vuông
Rectangular Inlet · Opposed Blade
S-MV — Compact VAV
Chiều dài ngắn 40% · Lắp trần hẹp
VAV + Reheat
HW Coil / Electric / PTC Heater
Fan Powered Parallel
Fan chạy khi heating · Trộn return
Fan Powered Series
Fan chạy liên tục · Constant volume
📊 So Sánh Các Loại VAV Box STARDUCT®
Tiêu chí
SVAV-S Tròn T100
S-VAV-R Vuông T100
S-MV Compact
Reheat HW/Elec
Parallel FP T200
Series FP T200
Đầu vào
Tròn Ø102–356
Chữ nhật W×H
Tròn Ø102–305
Tròn/Vuông
Tròn
Tròn
Chiều dài L
~400–600mm
~400–600mm
~250–350mm
+200–400mm
+500–800mm
+500–800mm
Kiểm soát
PI (Pressure Ind.)
PI
PD (Pres. Dep.)
PI + Reheat
PI + Fan
PI + Fan
Fan tích hợp
Không
Không
Không
Không
Có (EC)
Có (EC)
Fan vận hành
—
—
—
—
Khi Heating
Liên tục
Gia nhiệt
Không
Không
Không
HW/Elec/PTC
HW/Elec/PTC
HW/Elec/PTC
Return air
Không
Không
Không
Không
Có (Plenum)
Có (Plenum)
Ứng dụng
Văn phòng, chung
Kết nối ống vuông
Trần hẹp
Phòng ngoại vi
VAV Heating
Const. Volume
Tiêu chuẩn
AHRI 880
AHRI 880
AHRI 880
AHRI 880
AHRI 880
AHRI 880
⚡ Bảng Lựa Chọn Điện Trở Sưởi — CSC Electric Heater (EAT=13°C)
Nhiệt độ không khí đầu vào 13°C · LAT = Leaving Air Temperature · 1-Stage / 2-Stage
Size
Mode
Flow (L/s)
1-Stage Min
2-Stage Mid
2-Stage Max
🔴 Thông Số Coil Nước Nóng — Hot Water Coil (EWT=66°C, EAT=16°C, LAT=26°C)
STI · STF · STC — Insulated / Non-insulated / PVC · EN 13180 · Ø100~Ø450
EN 13180
🎯 Lựa Chọn Ống Gió Mềm STARDUCT
🏆 Kết Quả Lựa Chọn
Nhập lưu lượng Q → nhấn TÌM SẢN PHẨM
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
ỐNG GIÓ MỀM — STARDUCT (STI / STF / STC)
Tiêu chuẩn sản phẩm:
• Ống gió mềm sản xuất tại nhà máy, tuân thủ EN 13180 · UL 181 Class 1 (Flame Spread ≤25, Smoke Developed ≤50).
• Vật liệu: Aluminum-polyester (PET), gia cường xoắn thép carbon 0.8~1.1mm, không chứa Chlorine/Cadmium.
Model STI — Insulated Flexible Duct (có bảo ôn):
• Bảo ôn: Bông thủy tinh 25mm, 16 kg/m³ · λ = 0.037 W/mK · R = 0.65 m²K/W
• Chống ngưng tụ, cách nhiệt, giảm ồn tốt. Tỉ số co dãn: 2/25.
Model STF — Flexible Duct (không bảo ôn):
• Không bảo ôn, dày ~0.035mm, bền hơn sản phẩm cạnh tranh.
Model STC — PVC Flexible Duct:
• Vỏ PVC bọc ngoài, chống ẩm, chống ăn mòn, phù hợp môi trường RH cao. Tỉ số co dãn: 1/25.
Thông số chung:
• Dải nhiệt: -30°C ~ +140°C (short time) · Áp suất max: 2500 Pa · Vận tốc max: 30 m/s
• Kích thước: Ø100~Ø450mm · Cuộn tiêu chuẩn: 8m ép gọn 500mm
• Ø min uốn = ØD × 60%
• Kết nối: Coupling sleeve GI + khóa nhựa tự khóa / khóa inox AISI 430 (9mm, 0.6mm)
Giới hạn sử dụng:
• Không dùng làm đoạn ống chính dài. Chỉ đấu nối ngắn vào miệng gió/thiết bị, max 1.5–2m/đoạn (SMACNA).
• Kéo căng hoàn toàn trước khi cắt. Bán kính uốn ≥ Ø danh nghĩa.
Thêm sản phẩm vào danh mục
📋 Catalog sản phẩm STARDUCT
Model
Loại
Bảo ôn
Nhiệt độ
P max
STI
Insulated
Glass wool 25mm
-30~+140°C
2500 Pa
STF
Non-insulated
Không
-30~+140°C
2500 Pa
STC
PVC
Vỏ PVC ngoài
-30~+140°C
2500 Pa
Kích thước có sẵn: Ø100 · Ø125 · Ø150 · Ø200 · Ø250 · Ø300 · Ø350 · Ø400 · Ø450 Cuộn tiêu chuẩn: 8m, ép gọn 500mm Vận tốc max: 30 m/s · Tiêu chuẩn: EN 13180 Kết nối: Coupling sleeve GI + khóa nhựa/inox
P — Sơn tĩnh điện RAL: 1033·7035·9010·1015·5004·6027·2000·6024
YÊU CẦU KỸ THUẬT BẮT BUỘC:
• Thang – máng cáp phải được thiết kế, thử nghiệm và sản xuất phù hợp IEC 61537:2006 / TCVN 10688:2015.
• Nhà cung cấp phải xuất trình Giấy chứng nhận hợp chuẩn QUACERT hoặc tương đương — SP 2781/1.23.17 còn hiệu lực.
• Gia công đột nguội; không cắt/đột bằng nhiệt; không hàn gia nhiệt.
• Máng cáp: kết nối kiểu Bẻ tai móc (Hook-in) — không cần miếng coupler riêng, giảm tới 65% chi phí.
• Thang cáp: kết nối kiểu S-Joint® tích hợp sẵn ở 2 đầu thang, coin tiếp địa lắp chìm — giảm tới 55% chi phí.
• Cấu tạo tăng cứng mép: móc uốn tròn (Return Flange R6). Phụ kiện co/T/chữ thập uốn cong R≥300mm.
• Khả năng chịu va đập: ≥5J (máng), ≥10J (thang). Không cháy lan. Chống ăn mòn cấp 3.
• Nhiệt độ làm việc: −5°C đến +60°C. NSX: STARDUCT Vietnam · Bảo hành 5 năm.
Thêm sản phẩm vào danh mục
📐 Tham chiếu nhanh
Chiều cao — Cấp tải:
H50 → Tải nhẹ (Máng)
H100 → Tải trung bình
H150 → Tải nặng (Thang)
H200 → Tải siêu nặng (Thang)
Mã đặt hàng:
CT-600x100-GI → Máng 600×100 mạ kẽm
SL-400x150-ZAM → Thang 400×150 ZAM
RW5070S-GI → Raceway W70×H50 mạ kẽm
⚖️ SWL (kg/m) = 1700 × W × H [SF=2.0]
W (mm)
H50
H100
H150
H200
QUACERT SP 2781/1.23.17 · SF=2.0
Thang/Máng cáp đã chọn 0
Thang/Máng cáp List
Chưa có item. Chuyển tab "Thêm Item" để thêm.
Thông tin dự án
🔩 Giằng Chống Động Đất
UNISTAR® UL 203 / FM 1950 — Single Pipe & Trapeze Seismic Bracing
UL/FM Approved
Tiêu chuẩn kỹ thuật — UNISTAR® Seismic Bracing
GIẰNG CHỐNG ĐỘNG ĐẤT — UNISTAR® (UL Listed · FM Approved)
Yêu cầu chung:
• Hệ giằng chống động đất cho ống gió, ống nước và thang máng cáp phải sử dụng thanh giằng, bộ neo và phụ kiện đã được UL/FM phê duyệt.
• Nhà sản xuất: STAR ASIA JSC (NSCA) — Thương hiệu UNISTAR®
• Chứng nhận: UL 203 / FM 1950 / CE · ISO 9001:2015
Giằng ống đơn (Single Pipe Bracing):
• Giằng cáp: Lateral / Longitudinal / 4-Way — Thread Rod M16 + Clevis Hanger UTT30 (UL/FM)
• Giằng cứng: SCH40-1" / C41×41 + Sway Clamp UTT13/UTT20 (UL/FM) — 1-Way / 2-Way
Giằng Trapeze (Trapeze Bracing) — 4 cấp tải:
• Light Duty: Giằng cáp (Cable) — cho tải nhẹ (ống gió nhỏ, ống conduit)
• Medium Duty: C Channel UC4141 + M10/M12 — tải trung bình
• Heavy Duty: Double C Channel UCD4141 hoặc USQ50 + M12 — tải nặng
• Super Heavy Duty: USQ50x2 / USQ50x4 + M12 — tải siêu nặng (ống chiller lớn, thiết bị)
Phụ kiện chính (UL/FM Certified):
• Clevis Hanger UTT30 · Loop Hanger UTT40
• Sway Pipe Clamps: UTT13 · UTT18 · UTT20 · UTT20Q · UTT2001Q
• Beam Clamp: UTT10 · UTT11 · Standard Pipe Clamp UTT60
• Thread Rod: M8 / M10 / M12 / M16 · Anchor Bolt M12 L100 · Shear Bolt
Thanh đỡ & giá treo:
• C Channel: UC2121 (1.1 kg/m) · UC4141 (2.6 kg/m) · UCD4141 (5.3 kg/m) · UC6241 · UC8241
• Square Tube: USQ50 (50×50) · USQ50x2 (đôi) · USQ50x4 (bốn)
• Cantilever / Goal Post / Hanging Frame: cho mọi cấu hình lắp đặt
📐 Sơ đồ các kiểu giằng chống động đất — UNISTAR®
① Single Pipe — Lateral Cable Bracing
② Single Pipe — Rigid Lateral Bracing
③ Trapeze — Cable 4-Way Bracing (Light)
④ Trapeze — Rigid Bracing (Medium~Heavy)
🔧 Phụ kiện chính — UL/FM Certified
UTT30
Clevis Hanger UL/FM
UTT13/20
Sway Clamp UL/FM
UTT10/11
Beam Clamp UL/FM
UC4141
C-Channel 2.63 kg/m
🎯 Smart Select — Tự động đề xuất cấu hình giằng chống động đất
Theo UL 203 · ANSI/FM 1950 · NFPA 13 Ch.18 — Nhập thông số → BấmTính toán → Xem đề xuất → Add to List
📊 Tải trọng cho phép theo chiều dài thanh giằng (kgf)
Chiều dài thanh giằng = khoảng cách từ điểm neo (sàn/dầm) đến ống/ống gió
Thanh giằng
Cấp tải
L=600mm
L=900mm
L=1200mm
L=1800mm
UC2121
Light
114
75
36
14
UC4141
Medium
391
278
164
86
UCD4141
Heavy
500
455
409
272
USQ50
Heavy
586
416
245
129
USQ50×2
Super Heavy
750
675
600
408
${T('Tải trọng cho phép theo UNISTAR® · UL/FM Approved · Đơn vị: kgf tại giữa nhịp','Allowable load per UNISTAR® · UL/FM Approved · Unit: kgf at mid-span')}
Tunnel damper — UL 555S · BS EN 476-20 · AMCA 500-D
UL 555S · AMCA 500-D
🎯 Lựa Chọn Tunnel Damper STARDUCT
🏆 Kết Quả Lựa Chọn
Nhập kích thước & yêu cầu → nhấn TÌM SẢN PHẨM
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
TUNNEL DAMPERS
Tiêu chuẩn thử nghiệm:
• Tunnel damper dùng cho thông gió và hút khói đường hầm, thiết kế cho lưu lượng lớn, áp suất cao và điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
• Van phải được thử nghiệm theo UL 555S và/hoặc BS EN 476-20, đồng thời đặc tính khí động được thử nghiệm theo AMCA 500-D; nhà sản xuất phải cung cấp test report tương ứng.
Thêm sản phẩm vào danh mục
Hướng dẫn
① Nhập thông tin sản phẩm bên trái
② Nhấn Add to List để thêm vào danh mục
③ Chuyển tab Danh mục để xem và quản lý
④ Chuyển tab Submittal để tạo hồ sơ đệ trình
Tunnel damper đã chọn 0
Tunnel damper List
Chưa có item. Chuyển tab "Thêm Item" để thêm.
Thông tin dự án & sản phẩm
🔄 ERV Fan
ERV Fan — AHRI 1060/1061 · CE · Thu hồi năng lượng (Sensible + Enthalpy)
AHRI · CE
🎯 Lựa Chọn ERV Fan STARDUCT
🏆 Kết Quả Tính Toán
Nhập thông số → nhấn TÍNH TOÁN & CHỌN ERV
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
ERV FAN (ENERGY RECOVERY VENTILATORS)
Thành phần và chứng nhận:
• Thiết bị ERV phải bao gồm quạt cấp/hút, bộ trao đổi nhiệt/ẩm và bộ điều khiển tích hợp, dùng cho hệ thống thông gió thu hồi năng lượng.
• Sản phẩm phải đạt dấu CE và có hiệu suất được chứng nhận theo chương trình AHRI hoặc các chương trình tương đương đối với thiết bị thu hồi năng lượng.
• Nhà sản xuất phải cung cấp dữ liệu hiệu suất danh định và đường đặc tính quạt.
Thêm sản phẩm vào danh mục
Hướng dẫn
① Nhập thông tin sản phẩm bên trái
② Nhấn Add to List để thêm vào danh mục
③ Chuyển tab Danh mục để xem và quản lý
④ Chuyển tab Submittal để tạo hồ sơ đệ trình
ERV unit đã chọn 0
ERV unit List
Chưa có item. Chuyển tab "Thêm Item" để thêm.
Thông tin dự án & sản phẩm
🔧 C-Channel Hanger
Hệ thanh treo C-Channel — Unistar / Unistrut · Z120–Z180 · MEP Support
SMACNA · IEC 61537
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
HỆ THANH TREO, GIÁ ĐỠ C-CHANNEL
14.1 Vật Liệu và Cấu Tạo
Thanh C-Channel:
• Hệ thanh treo, giá đỡ cho ống gió, ống nước, thang máng cáp và thiết bị HVAC sử dụng thanh định hình kiểu C-Channel (Unistrut/Unistar hoặc tương đương), sản xuất bằng công nghệ roll-forming tạo gân tăng cứng dọc thân.
• Mặt trong thanh có răng chống trượt (Serrated Teeth) cho phép liên kết chắc chắn với spring nut/côn trượt, bảo đảm không trượt dưới tải trọng thiết kế và khi chịu rung động.
Vật liệu mạ:
• Thép mạ kẽm Z120 tối thiểu hoặc thép mạ 3 thành phần chống ăn mòn cao (ví dụ Zn/Alu/Zn hoặc tương đương) phù hợp môi trường lắp đặt.
• Trường hợp môi trường ăn mòn cao (vùng ven biển, ngoài trời) có thể yêu cầu lớp phủ tăng cường (hot-dip galvanized hoặc epoxy).
Phụ kiện đồng bộ:
• Spring nut, bulông – đai ốc, bản mã liên kết, kẹp treo, ty ren và các phụ kiện khác cùng hệ, đồng bộ vật liệu và lớp mạ với thanh C-Channel.
14.2 Yêu Cầu Tải Trọng
Khai báo tải trọng:
• Nhà sản xuất hệ thanh C-Channel và phụ kiện phải công bố tải trọng cho phép (Allowable Load) cho từng kích thước thanh và từng cấu hình lắp đặt (gối đỡ hai đầu, console, treo một đầu, khung treo tổ hợp…), kèm chiều dài nhịp (Span) tương ứng.
Biểu đồ võng (Deflection Chart):
• Biểu đồ võng hoặc bảng tra phải thể hiện độ võng tại tải trọng thiết kế và giới hạn võng cho phép.
• Giá trị này phải được tính toán hoặc thử nghiệm theo tiêu chuẩn khuyến nghị của nhà sản xuất, tham chiếu thực hành thiết kế giá đỡ MEP (ví dụ theo hướng dẫn SMACNA hoặc tương đương).
Tuân thủ phạm vi tải trọng:
• Nhà thầu chỉ được sử dụng cấu hình và nhịp treo nằm trong vùng tải trọng cho phép do nhà sản xuất công bố.
• Mọi cấu hình vượt quá phạm vi này phải có tính toán kiểm chứng riêng hoặc phê duyệt kỹ thuật bằng văn bản.
🎯 Smart Select — Hệ Treo C-Channel UNISTAR®
DN → OD
DN
OD
Inch
🏆 Kết Quả Lựa Chọn
Chọn hạng mục → nhập thông số → nhấnTÌM SẢN PHẨM
📋 Catalog — Đai Kẹp & Quang Treo UNISTAR®
Part No.
Model
D (mm)
Loại
Cấp tải
W×t
WL (kN)
kg/100c
📐 Mặt Cắt Thanh Unistar® C-Channel
🔩 Thanh Unistar® — Thông Số
Model
Kích thước
Mass
A
I y-y
I z-z
Finish
Thêm sản phẩm vào danh mục
Hướng dẫn
① Nhập thông tin sản phẩm bên trái
② Nhấn Add to List để thêm vào danh mục
③ Chuyển tab Danh mục để xem và quản lý
④ Chuyển tab Submittal để tạo hồ sơ đệ trình
C-Channel 0
Thanh C-Channel List
Chưa có item. Chuyển tab "Thêm Item" để thêm.
Thông tin dự án & sản phẩm
Điều kiện & Điều khoản
Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct · ISO 9001:2015
QCVN 06 · ISO 21925
4.1 Phạm vi áp dụng
Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct EI60/90/120/180, bao gồm model S-MFSD-S1/B và các model liên quan.
Các quy định về giao nhận, vận chuyển, bảo quản, lắp đặt, bảo hành và sửa chữa là một phần của tài liệu kỹ thuật chính thức Starduct.
4.2 Giao nhận & vận chuyển
Hàng được giao nguyên đai nguyên kiện, có tem nhãn và tài liệu kèm theo; người nhận có trách nhiệm kiểm tra ngay khi nhận.
Trong quá trình bốc xếp phải dùng xe nâng/xe thang nâng, không thả, lăn, lật, lôi, kéo hoặc đẩy mạnh sản phẩm.
Không được dẫm, đạp, trèo, đi trên van trong bất kỳ giai đoạn nào.
4.3 Bảo quản & lưu kho
Bảo quản nơi khô ráo, tránh mưa, nước đọng, hóa chất ăn mòn; không để ngoài trời nếu không được bảo vệ thích hợp.
Không xếp chồng quá tải hoặc gây biến dạng cơ khí cho khung/cánh van.
Giữ khoảng cách tối thiểu với tường, sàn theo hướng dẫn lắp đặt để thuận tiện thao tác.
4.4 Yêu cầu lắp đặt
Chỉ nhà sản xuất/nhà thầu được đào tạo về van chặn lửa/khói mới được phép lắp đặt.
Nguồn cấp mô tơ phải lấy từ biến áp cách ly; không kết hợp nguồn cao áp với mạch SELV của công tắc phụ.
Tuân thủ sơ đồ đấu dây và bản vẽ kích thước; không tháo dây sẵn có khỏi thiết bị và không tự ý mở mô tơ.
Không thay đổi kết cấu van, không khoan cắt vào phần thân/cánh nếu không có hướng dẫn bằng văn bản từ Starduct.
4.5 Hiệu chỉnh & kiểm tra định kỳ
Van cần được kiểm tra hoạt động định kỳ tối thiểu mỗi 6 tháng: đóng/mở, hành trình mô tơ, hồi lò xo, trạng thái công tắc phụ.
Mỗi lần kiểm tra phải lập biên bản đế lưu cùng hồ sơ PCCC của công trình.
Bất kỳ bất thường nào (kẹt cơ, không về vị trí an toàn, báo hiệu sai) phải được xử lý bởi đơn vị được ủy quyền.
4.6 Bảo hành & sửa chữa
Thời hạn bảo hành và các điều kiện áp dụng theo chính sách của Starduct/Star Asia.
Không bảo hành đối với các trường hợp lắp đặt sai, sử dụng sai mục đích, tự ý can thiệp sản phẩm hoặc hư hỏng do thiên tai.
Các sửa chữa liên quan đến mô tơ, công tắc phụ, cơ cấu truyền động phải do đơn vị được nhà sản xuất ủy quyền thực hiện.
Khi có khác biệt giữa phần mềm và catalogue/báo cáo thử nghiệm đã được phê duyệt, tài liệu chính thức của Starduct là cơ sở cuối cùng để áp dụng.
Hướng dẫn sử dụng phần mềm FireTempel
Dành cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer · Version 2026.1.0.3
FireTempel · STARDUCT
5.1 Mục đích & đối tượng
FireTempel được thiết kế cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer... dùng để chọn van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct, tính toán hiệu suất và tạo hồ sơ Submittal chuyên nghiệp.
5.2 Quy trình thao tác cơ bản
Bước 1 – Trang chủ: Chọn nhóm sản phẩm, xem giới thiệu, dải kích thước và biểu đồ thử nghiệm.
Bước 2 – Lựa chọn: Nhập kích thước W×H, cấp EI, loại truyền động, lưu lượng/vận tốc, vị trí lắp đặt và số lượng; bấm "Tìm model đáp ứng".
Bước 3 – Add to List: Từ bảng kết quả, nhấn "Add to List" cho từng model muốn chọn vào "Kết quả lựa chọn".
Bước 4 – Lặp lại: Tiếp tục cho đến khi hoàn tất toàn bộ các vị trí van của dự án.
Bước 5 – Submittal: Bấm "Kết quả lựa chọn" để xem bảng tổng hợp, ΔP, Leakage, bản vẽ và biểu đồ.
Bước 6 – Xuất hồ sơ: Dùng nút "Xuất PDF Submittal" để đưa vào hồ sơ thiết kế/đấu thầu.
5.3 Lưu ý khi nhập dữ liệu
Đảm bảo kích thước W×H nằm trong dải kích thước được thử nghiệm cho từng model.
Cấp EI chọn phải phù hợp với yêu cầu quy chuẩn PCCC của hạng mục công trình.
Vận tốc gió nên nằm trong dải khuyến nghị để đảm bảo ΔP và độ ồn ở mức chấp nhận được.
Với van xuyên tường, cần xác nhận chiều dày tường thực tế để chọn đúng loại lắp đặt.
5.4 Ngôn ngữ & cấu hình
Giao diện hỗ trợ tự dịch qua Google Translate với các ngôn ngữ: Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung, Indonesia, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái.
Các đơn vị mặc định: mm, Pa, m³/h, m/s; việc chuyển đổi đơn vị (nếu cần) được cấu hình trong phần Settings.
5.5 Hỗ trợ & phản hồi
Khi gặp lỗi tính toán hoặc khác biệt với catalogue/test report, người dùng nên lưu file và gửi cho bộ phận kỹ thuật Starduct/Star Asia để kiểm tra.
Đề xuất nâng cấp, bổ sung tính năng (tích hợp BIM, ERP, CRM) có thể gửi qua email hỗ trợ hiển thị trên trang chủ ứng dụng.