STARDUCT TOOL HUB V7.0
Phần mềm lựa chọn sản phẩm
Lựa chọn, tính toán và xuất hồ sơ kỹ thuật — chạy hoàn toàn offline. Dữ liệu thực tế từ NSCA, BCTN, ASHRAE 70, SMACNA 4th Ed.
Spec Master
Tra cứu spec theo dòng sản phẩm, copy-paste hồ sơ mời thầu Vi/En
VCD · Fire · AT · Duct · VAV
Brand Submittal
Hồ sơ đệ trình nhãn hiệu — Lựa chọn SP, QA/QC, Phê duyệt CĐT/TVTK/TVGS · In PDF
ISO 9001 · QCVN 06 · PDF
Hồ Sơ Năng Lực
Tầm nhìn · Quy mô · Chứng nhận · Tổ chức · Phân phối · Sản xuất · Dự án · 12 SP — In PDF đệ trình
ISO · AMCA · UL · AHRI · ASHRAE
VCD Selection ↗
NSCA engine LP/MP/HP · ΔP+Leakage chart · Add to list · Submittal
AMCA 500-D · ASHRAE
Fire Damper ↗
18 models BCTN thực · 12 cánh đơn · 3 đa cánh · 3 tổ hợp · ΔP+rò rỉ · Biểu đồ nhiệt thử nghiệm
ISO 21925-1 · QCVN 06
Air Terminals ↗
36 models Grille/Diffuser/Louver/Jet · ASHRAE 70 · Add to list
ASHRAE 70 · NC Rating
Ống Gió & Tiêu Âm ↗
SMACNA gauge tự động · Ống EI 5 chứng nhận · Insertion Loss · Ống gió mềm · Nối mềm
SMACNA 4th Ed · EI · EN 13180
🏗️
System Design — Thiết kế toàn hệ ↗
Vẽ sơ đồ tuyến → tự sinh tee/VCD/miệng gió → Pt index run · BOQ + dự toán · Âm học Lw · System Submittal
ASHRAE Ch.34 Tbl 11/12 · SMACNA · ISO 14163
📽️
CHUYÊN ĐỀ VAV NHÁNH — Trình chiếu kỹ thuật ↗ 8 NGÔN NGỮ
VAV nhánh rẻ hơn CAV? — 14 slide: case study NSCA · CAPEX 4 phương án · NPV/IRR · sơ đồ 130 vs 35 hộp · VI/EN/ID/KO/JA/TH/LO/KM
STARDUCT VSD v9.59 · gate ✓ Δ=0 · R&D 22/07/2026
VAV Box ↗
VAV Tròn · VAV Vuông · Compact · CAV Starduct (Self-powered) · Reheat (HW/Elec/PTC) · Fan Powered T200
AHRI 880 · T100 · T200
Thang Máng Cáp ↗
IEC 61537 · Cable Ladder/Tray · GI / SS · SWL Table · Submittal · Presentation
IEC 61537 · TCVN 10688 · QUACERT
Hệ Giằng và Treo Đỡ MEP ↗
UNISTAR® UL/FM — Single Pipe & Trapeze · Cable & Rigid · Light~Super Heavy
UL 203 · FM 1950 · P11
Tunnel Damper
UL 555S · 250–400°C Fire-rated · Hút khói đường hầm · Fail-safe
UL 555S · AMCA 500-D · P12
ERV Fan
AHRI 1060/1061 · CE · η≥70% · Rotary/Plate · SFP · MERV 13
AHRI 1060 · CE · P13
📜
Điều kiện & Điều khoản
Phạm vi áp dụng · Giao nhận · Bảo quản · Lắp đặt · Bảo hành & sửa chữa
ISO 9001:2015 · QCVN 06
📖
Hướng dẫn sử dụng
Quy trình thao tác · Lưu ý nhập liệu · Ngôn ngữ · Xuất hồ sơ PDF/Excel
FireTempel · STARDUCT App
Tiêu chuẩn
AMCA 500-D · ASHRAE 70
SMACNA 4th · AHRI 880
ISO 21925-1 · QCVN 06
SMACNA 4th · AHRI 880
ISO 21925-1 · QCVN 06
Chứng nhận BCTN
12 Fire Damper models · EI 33 → EI 183 · Số BCTN thực từ TNCL
Dữ liệu thực
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
AHRI 880 · ASHRAE 130-2025 · Intertek 2025
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
184 điểm nhiệt · 89 điểm rò rỉ
AHRI 880 · ASHRAE 130-2025 · Intertek 2025
Spec Master
Spec kỹ thuật P1–P15 đầy đủ — Tra cứu, Copy & In ra hồ sơ đấu thầu
Đặc tính kỹ thuật đầy đủ
VI
YÊU CẦU DỮ LIỆU LỰA CHỌN & THIẾT KẾ
Tiêu chuẩn: AHRI 880 · ASHRAE 70 · SMACNA · AMCA 500-D · IEC 61537 · TCVN 10688
16.1 Dữ liệu lựa chọn sản phẩm
Nhà sản xuất phải cung cấp bảng hoặc phần mềm selection cho từng hạng mục sau, cho phép kỹ sư chọn đúng kích thước và cấu hình theo điều kiện thiết kế:
VAV/CAV box: Dải lưu lượng, tổn thất áp, độ ồn, cấp rò rỉ, giới hạn nhiệt độ gió cấp; kèm chứng nhận AHRI 880 và báo cáo K-factor, rò rỉ khí theo ASHRAE 130:2025.
Cửa gió / louver: Lưu lượng, tổn thất áp, throw, độ ồn cho các cấu hình khác nhau; kèm performance test report theo ASHRAE 70:2025.
Ống gió: Tổn thất áp/100 m theo đường kính và lưu lượng, cấp áp suất, chiều dày tôn; chứng minh phù hợp SMACNA và DW 142/144.
Giằng chống động đất: Tải trọng cho phép, chiều dài nhịp, độ võng lớn nhất; chứng nhận niêm yết UL/FM.
Van ngăn cháy: Vật liệu, cơ cấu điều khiển, kích thước max/min, cấp chịu lửa EI, báo cáo thử nghiệm ISO 21925 và tuân thủ QCVN 06:2023/BXD.
Van phân phối khí HVAC (VCD/NRD/PRD): Cấu tạo vật liệu, khẩu độ cánh tối đa theo dải áp suất thấp/trung bình/cao theo SMACNA 3rd Edition; chứng nhận thử rò rỉ và sụt áp theo AMCA 500-D.
Thang máng cáp điện: Vật liệu, chiều dày, lớp mạ, tải trọng làm việc an toàn (SWL) và chứng nhận phù hợp TCVN 10688:2015 / IEC 61537:2006.
Hệ khung treo – giá đỡ: Hồ sơ tính tải trọng, độ võng và sức bền cho từng size C-channel (Unistar) và các bộ khung treo, giá đỡ theo hồ sơ chào hàng.
16.2 Dữ liệu mô phỏng năng lượng
Cung cấp dữ liệu phục vụ đánh giá năng lượng và SFP (Specific Fan Power) để kiểm tra tuân thủ ASHRAE 90.1.
Với các thiết bị có quạt (VAV fan-powered, ERV, v.v.), phải công bố công suất điện (W) tại các chế độ/tốc độ vận hành chính.
16.3 Dữ liệu cho tư vấn kiểm tra lại thiết kế
Dữ liệu phải đủ chi tiết để kỹ sư tư vấn tự kiểm tra lại các điểm làm việc, không chỉ dừng ở các giá trị "khuyến nghị" của nhà sản xuất.
Ví dụ: Bảng VAV phải thể hiện tổn thất áp suất tại nhiều mức lưu lượng (tối thiểu 0%, 25%, 50%, 75%, 100% lưu lượng danh định), cho phép xác minh toàn bộ dải vận hành.
Hồ Sơ Đệ Trình Nhãn Hiệu
Lập hồ sơ đệ trình phê duyệt sản phẩm STARDUCT — In PDF trình ký CĐT / TVTK / TVGS / Tổng thầu
Thông tin dự án & đệ trình
Lựa chọn sản phẩm đệ trình
Nhấn chọn danh mục sản phẩm cần đệ trình nhãn hiệu. Có thể chọn nhiều.
VCD / NRD / PRD
#1
Fire Damper
#2
Smoke / Tunnel Damper
#3
Cửa gió / Miệng gió
#4
Silencer / Acoustic Louver
#5
VAV Box
#6
CAV Box
#7
Ống gió kim loại
#8
Ống gió EI chịu lửa
#9
Ống gió mềm / Nối mềm
#10
Giằng chống động đất & Hệ treo
#11
ERV (Thu hồi nhiệt)
#12
0 sản phẩm đã chọn
Hồ Sơ Năng Lực Nhà Cung Cấp
STARDUCT® — Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Ngôi Sao Châu Á
ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chất lượng vượt trội là cơ sở cho sự phát triển
Để có chất lượng vượt trội, NSCA đặt trọng tâm cao nhất vào nghiên cứu, phát triển, tiếp đến là đầu tư cho thiết bị, công nghệ và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng, đào tạo đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên chuyên nghiệp và mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
✳
NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN
Trọng tâm hàng đầu — liên tục cải tiến sản phẩm, chuẩn hóa quy trình và đạt chứng nhận quốc tế.
🖥
THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ
Đầu tư có trọng điểm vào máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng hiện đại.
👥
ĐỘI NGŨ & KHÁCH HÀNG
Xây dựng đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp và duy trì mối quan hệ thân thiện, cởi mở, trách nhiệm với khách hàng.
QUY MÔ & UY TÍN
20+
Năm kinh nghiệm
2K+
Dự án đã cung cấp
15K+
m² nhà xưởng SX
200+
Cán bộ công nhân viên
5+
Bằng sáng chế
$10M+
Doanh thu / Năm
$3M+
Xuất khẩu / Năm
12
Nhóm SP chủ lực
ISO 9001 : 2015
Hệ thống Quản lý Chất lượng
ISO 14001 : 2015
Hệ thống Quản lý Môi trường
★ LISTING COMPANY
AMCA
International
★ LISTING COMPANY
UL
Solutions
★ LISTING COMPANY
AHRI
Certified Products
ASHRAEVietnam Chapter
PCCCHiệp hội PCCC & CNCH VN
VAMEHiệp hội DN Cơ khí VN
CƠ CẤU TỔ CHỨC & LÃNH ĐẠO
Thành lập24/05/2004
Vốn điều lệ60 tỷ VNĐ
Chủ tịch HĐQT / CEOĐào Huy Khánh
Người đại diện pháp luậtBà Nguyễn Thị Thúy Hồng — Giám đốc
Trụ sở & Nhà máyCụm CN Đan Phượng (GĐ2), Hà Nội
Webstarduct.vn
Email[email protected]
HỆ THỐNG QUẢN TRỊ
▪ Phần mềm ERP quản lý sản xuất
▪ Truy xuất lô sản xuất toàn diện
▪ Kiểm soát vật tư đầu vào
▪ QA/QC theo tiêu chuẩn quốc tế
▪ Phần mềm tính toán hiệu suất SP
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI & THỊ TRƯỜNG
NHÀ PHÂN PHỐI NỘI ĐỊA
5+
NTK — Toàn QuốcIMP — Hà NộiVNMEP — Hà NộiGalaxy — Hà NộiMEPCO — Hà Nội
ĐỐI TÁC NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI QUỐC TẾ
6+
Hoa KỳUruguayIndonesiaMalaysiaCambodiaTaiwan
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Hoa KỳUruguayIndonesiaMalaysiaPhilippinesCambodiaHongkongMacaoTaiwanAsia Pacific
$3M+
USD Xuất khẩu / Năm
NĂNG LỰC SẢN XUẤT & CÔNG NGHỆ
THÀNH TỰU NỔI BẬT & DỰ ÁN ĐIỂN HÌNH
DOANH THU (TỶ VNĐ)
223
2023
236
2024
249
2025
DỰ ÁN LỚN NHẤT
Khu liên hợp thép Hòa Phát Dung Quất
>100
TỶ VNĐ
Nhà ga T3 – Sân bay Tân Sơn Nhất>40 tỷ
Nhà ga hành khách – Sân bay Long Thành>30 tỷ
Nhà ga T2 – Sân bay Nội Bài>10 tỷ
Tuyến Metro Bến Thành – Suối Tiên>20 tỷ
Tuyến Metro Nhổn – Ga Hà Nội>10 tỷ
Trụ sở Bộ Công an – 44 Yết Kiêu>15 tỷ
Trụ sở Bộ Công an – 47 Phạm Văn Đồng>30 tỷ
Trung tâm Dữ liệu Quốc gia số 1>10 tỷ
Và hàng nghìn dự án khác — Tổng trị giá cung cấp hàng trăm tỷ đồng mỗi năm
12 NHÓM SẢN PHẨM CHỦ LỰC
THÔNG TIN PHÁP LÝ DOANH NGHIỆP
Mã số DN0101491386
Ngày thành lập24/05/2004
Vốn điều lệ60.000.000.000 VNĐ
Diện tích NM / VP15.000 m² / 900 m²
Combined Submittal
Gộp tất cả sản phẩm đã chọn từ các module thành 1 hồ sơ đệ trình PDF duy nhất
📋 Thông tin dự án (dùng chung cho toàn bộ submittal)
🛒 Sản phẩm đã thêm
Chưa có sản phẩm. Vào từng module để thêm.
📑 Catalogues
Brochure HTML 6 ngôn ngữ — Print PDF từ browser. Phase 0 POC: 1 catalogue EI180.
Phase 0 POC — full search sẽ implement Phase 1+. 12 categories với catalogues sẽ điền dần.
📁②VCD / NRD / PRD
Coming soon
📂③Fire Damper
1 catalogue
📁④Air Terminals
Coming soon
📁⑤Duct & Silencer
Coming soon
📁⑥VAV Box
Coming soon
📁⑦Flexible Duct
Coming soon
📁⑧Canvas / Flex Joint
Coming soon
📁⑨Cable Tray
Coming soon
📁⑩Seismics Bracing
Coming soon
📁⑪Tunnel Damper
Coming soon
📁⑫ERV Fan
Coming soon
📁⑬C-Channel Hanger
Coming soon
🔩 Giằng Chống Động Đất
UNISTAR® UL 203 / FM 1950 — Single Pipe & Trapeze Seismic Bracing
Tiêu chuẩn kỹ thuật — UNISTAR® Seismic Bracing
GIẰNG CHỐNG ĐỘNG ĐẤT — UNISTAR® (UL Listed · FM Approved) Yêu cầu chung: • Hệ giằng chống động đất cho ống gió, ống nước và thang máng cáp phải sử dụng thanh giằng, bộ neo và phụ kiện đã được UL/FM phê duyệt. • Nhà sản xuất: STAR ASIA JSC (NSCA) — Thương hiệu UNISTAR® • Chứng nhận: UL 203 / FM 1950 / CE · ISO 9001:2015 Giằng ống đơn (Single Pipe Bracing): • Giằng cáp: Lateral / Longitudinal / 4-Way — Thread Rod M16 + Clevis Hanger UTT30 (UL/FM) • Giằng cứng: SCH40-1" / C41×41 + Sway Clamp UTT13/UTT20 (UL/FM) — 1-Way / 2-Way Giằng Trapeze (Trapeze Bracing) — 4 cấp tải: • Light Duty: Giằng cáp (Cable) — cho tải nhẹ (ống gió nhỏ, ống conduit) • Medium Duty: C Channel UC4141 + M10/M12 — tải trung bình • Heavy Duty: Double C Channel UCD4141 hoặc USQ50 + M12 — tải nặng • Super Heavy Duty: USQ50x2 / USQ50x4 + M12 — tải siêu nặng (ống chiller lớn, thiết bị) Phụ kiện chính (UL/FM Certified): • Clevis Hanger UTT30 · Loop Hanger UTT40 • Sway Pipe Clamps: UTT13 · UTT18 · UTT20 · UTT20Q · UTT2001Q • Beam Clamp: UTT10 · UTT11 · Standard Pipe Clamp UTT60 • Thread Rod: M8 / M10 / M12 / M16 · Anchor Bolt M12 L100 · Shear Bolt Thanh đỡ & giá treo: • C Channel: UC2121 (1.1 kg/m) · UC4141 (2.6 kg/m) · UCD4141 (5.3 kg/m) · UC6241 · UC8241 • Square Tube: USQ50 (50×50) · USQ50x2 (đôi) · USQ50x4 (bốn) • Cantilever / Goal Post / Hanging Frame: cho mọi cấu hình lắp đặt
🏅 Chứng nhận chất lượng — UNISTAR® Seismic Bracing
🛡️ UL Listed — UL 203
Sway-brace Devices, Rigid Type (cho hệ Sprinkler). File EX29806Sway-brace Devices, Rigid Type (cho hệ Sprinkler). File
◆ FM Approved — FM 1950
. Cấp 14/04/2026 (FM Approvals, FM 1950:8/2023).PR467307. Cấp 14/04/2026 (FM Approvals, FM 1950:8/2023).UTT10 / UTT11 / UTT13 / UTT20. Cấp 14/04/2026 (FM Approvals, FM 1950:8/2023).
✓ ISO 9001:2015
Hệ thống Quản lý Chất lượng (QMS). Chứng chỉ VN-10161-QMSHệ thống Quản lý Chất lượng (QMS). Chứng chỉ
🌿 ISO 14001:2015
Hệ thống Quản lý Môi trường (EMS). Chứng chỉ VN-10038-EMSHệ thống Quản lý Môi trường (EMS). Chứng chỉ
Áp dụng đồng thời tiêu chuẩn thiết kế: NFPA 13 Ch.18 · ANSI/FM 1950 · UL 203 · ASCE 7 Ch.13 · SMACNA Seismic Restraint Manual · ASHRAE · TCVN 9386:2012 (Eurocode 8). STAR ASIA JSC là một trong số ít nhà sản xuất Việt Nam đạt đồng thời chứng nhận UL và FM Approvals cho giằng chống động đất.
📐 Sơ đồ các kiểu giằng chống động đất — UNISTAR®
① Single Pipe — Lateral Cable Bracing
② Single Pipe — Rigid Lateral Bracing
③ Trapeze — Cable 4-Way Bracing (Light)
④ Trapeze — Rigid Bracing (Medium~Heavy)
🔧 Phụ kiện chính — UL/FM Certified
UTT30
Clevis Hanger
UL/FM
UL/FM
UTT13/20
Sway Clamp
UL/FM
UL/FM
UTT10/11
Beam Clamp
UL/FM
UL/FM
UC4141
C-Channel
2.63 kg/m
2.63 kg/m
🔲 Tunnel Damper
Tunnel damper — UL 555S · BS EN 476-20 · AMCA 500-D
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
TUNNEL DAMPERS Tiêu chuẩn thử nghiệm: • Tunnel damper dùng cho thông gió và hút khói đường hầm, thiết kế cho lưu lượng lớn, áp suất cao và điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt. • Van phải được thử nghiệm theo UL 555S và/hoặc BS EN 476-20, đồng thời đặc tính khí động được thử nghiệm theo AMCA 500-D; nhà sản xuất phải cung cấp test report tương ứng.
🔄 ERV Fan
ERV Fan — AHRI 1060/1061 · CE · Thu hồi năng lượng (Sensible + Enthalpy)
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
ERV FAN (ENERGY RECOVERY VENTILATORS) Thành phần và chứng nhận: • Thiết bị ERV phải bao gồm quạt cấp/hút, bộ trao đổi nhiệt/ẩm và bộ điều khiển tích hợp, dùng cho hệ thống thông gió thu hồi năng lượng. • Sản phẩm phải đạt dấu CE và có hiệu suất được chứng nhận theo chương trình AHRI hoặc các chương trình tương đương đối với thiết bị thu hồi năng lượng. • Nhà sản xuất phải cung cấp dữ liệu hiệu suất danh định và đường đặc tính quạt.
🔧 C-Channel Hanger
Hệ thanh treo C-Channel — Unistar / Unistrut · Z120–Z180 · MEP Support
Tiêu chuẩn kỹ thuật — Spec Master
HỆ THANH TREO, GIÁ ĐỠ C-CHANNEL 14.1 Vật Liệu và Cấu Tạo Thanh C-Channel: • Hệ thanh treo, giá đỡ cho ống gió, ống nước, thang máng cáp và thiết bị HVAC sử dụng thanh định hình kiểu C-Channel (Unistrut/Unistar hoặc tương đương), sản xuất bằng công nghệ roll-forming tạo gân tăng cứng dọc thân. • Mặt trong thanh có răng chống trượt (Serrated Teeth) cho phép liên kết chắc chắn với spring nut/côn trượt, bảo đảm không trượt dưới tải trọng thiết kế và khi chịu rung động. Vật liệu mạ: • Thép mạ kẽm Z120 tối thiểu hoặc thép mạ 3 thành phần chống ăn mòn cao (ví dụ Zn/Alu/Zn hoặc tương đương) phù hợp môi trường lắp đặt. • Trường hợp môi trường ăn mòn cao (vùng ven biển, ngoài trời) có thể yêu cầu lớp phủ tăng cường (hot-dip galvanized hoặc epoxy). Phụ kiện đồng bộ: • Spring nut, bulông – đai ốc, bản mã liên kết, kẹp treo, ty ren và các phụ kiện khác cùng hệ, đồng bộ vật liệu và lớp mạ với thanh C-Channel. 14.2 Yêu Cầu Tải Trọng Khai báo tải trọng: • Nhà sản xuất hệ thanh C-Channel và phụ kiện phải công bố tải trọng cho phép (Allowable Load) cho từng kích thước thanh và từng cấu hình lắp đặt (gối đỡ hai đầu, console, treo một đầu, khung treo tổ hợp…), kèm chiều dài nhịp (Span) tương ứng. Biểu đồ võng (Deflection Chart): • Biểu đồ võng hoặc bảng tra phải thể hiện độ võng tại tải trọng thiết kế và giới hạn võng cho phép. • Giá trị này phải được tính toán hoặc thử nghiệm theo tiêu chuẩn khuyến nghị của nhà sản xuất, tham chiếu thực hành thiết kế giá đỡ MEP (ví dụ theo hướng dẫn SMACNA hoặc tương đương). Tuân thủ phạm vi tải trọng: • Nhà thầu chỉ được sử dụng cấu hình và nhịp treo nằm trong vùng tải trọng cho phép do nhà sản xuất công bố. • Mọi cấu hình vượt quá phạm vi này phải có tính toán kiểm chứng riêng hoặc phê duyệt kỹ thuật bằng văn bản.
Điều kiện & Điều khoản
Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct · ISO 9001:2015
4.1 Phạm vi áp dụng
- Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct EI60/90/120/180, bao gồm model S-MFSD-S1/B và các model liên quan.
- Các quy định về giao nhận, vận chuyển, bảo quản, lắp đặt, bảo hành và sửa chữa là một phần của tài liệu kỹ thuật chính thức Starduct.
4.2 Giao nhận & vận chuyển
- Hàng được giao nguyên đai nguyên kiện, có tem nhãn và tài liệu kèm theo; người nhận có trách nhiệm kiểm tra ngay khi nhận.
- Trong quá trình bốc xếp phải dùng xe nâng/xe thang nâng, không thả, lăn, lật, lôi, kéo hoặc đẩy mạnh sản phẩm.
- Không được dẫm, đạp, trèo, đi trên van trong bất kỳ giai đoạn nào.
4.3 Bảo quản & lưu kho
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh mưa, nước đọng, hóa chất ăn mòn; không để ngoài trời nếu không được bảo vệ thích hợp.
- Không xếp chồng quá tải hoặc gây biến dạng cơ khí cho khung/cánh van.
- Giữ khoảng cách tối thiểu với tường, sàn theo hướng dẫn lắp đặt để thuận tiện thao tác.
4.4 Yêu cầu lắp đặt
- Chỉ nhà sản xuất/nhà thầu được đào tạo về van chặn lửa/khói mới được phép lắp đặt.
- Nguồn cấp mô tơ phải lấy từ biến áp cách ly; không kết hợp nguồn cao áp với mạch SELV của công tắc phụ.
- Tuân thủ sơ đồ đấu dây và bản vẽ kích thước; không tháo dây sẵn có khỏi thiết bị và không tự ý mở mô tơ.
- Không thay đổi kết cấu van, không khoan cắt vào phần thân/cánh nếu không có hướng dẫn bằng văn bản từ Starduct.
4.5 Hiệu chỉnh & kiểm tra định kỳ
- Van cần được kiểm tra hoạt động định kỳ tối thiểu mỗi 6 tháng: đóng/mở, hành trình mô tơ, hồi lò xo, trạng thái công tắc phụ.
- Mỗi lần kiểm tra phải lập biên bản đế lưu cùng hồ sơ PCCC của công trình.
- Bất kỳ bất thường nào (kẹt cơ, không về vị trí an toàn, báo hiệu sai) phải được xử lý bởi đơn vị được ủy quyền.
4.6 Bảo hành & sửa chữa
- Thời hạn bảo hành và các điều kiện áp dụng theo chính sách của Starduct/Star Asia.
- Không bảo hành đối với các trường hợp lắp đặt sai, sử dụng sai mục đích, tự ý can thiệp sản phẩm hoặc hư hỏng do thiên tai.
- Các sửa chữa liên quan đến mô tơ, công tắc phụ, cơ cấu truyền động phải do đơn vị được nhà sản xuất ủy quyền thực hiện.
Khi có khác biệt giữa phần mềm và catalogue/báo cáo thử nghiệm đã được phê duyệt, tài liệu chính thức của Starduct là cơ sở cuối cùng để áp dụng.
Hướng dẫn sử dụng phần mềm FireTempel
Dành cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer · Version 2026.1.0.3
5.1 Mục đích & đối tượng
FireTempel được thiết kế cho kỹ sư HVAC, M&E Contractor, Sales Engineer... dùng để chọn van ngăn cháy/cách nhiệt Starduct, tính toán hiệu suất và tạo hồ sơ Submittal chuyên nghiệp.
5.2 Quy trình thao tác cơ bản
- Bước 1 – Trang chủ: Chọn nhóm sản phẩm, xem giới thiệu, dải kích thước và biểu đồ thử nghiệm.
- Bước 2 – Lựa chọn: Nhập kích thước W×H, cấp EI, loại truyền động, lưu lượng/vận tốc, vị trí lắp đặt và số lượng; bấm "Tìm model đáp ứng".
- Bước 3 – Add to List: Từ bảng kết quả, nhấn "Add to List" cho từng model muốn chọn vào "Kết quả lựa chọn".
- Bước 4 – Lặp lại: Tiếp tục cho đến khi hoàn tất toàn bộ các vị trí van của dự án.
- Bước 5 – Submittal: Bấm "Kết quả lựa chọn" để xem bảng tổng hợp, ΔP, Leakage, bản vẽ và biểu đồ.
- Bước 6 – Xuất hồ sơ: Dùng nút "Xuất PDF Submittal" để đưa vào hồ sơ thiết kế/đấu thầu.
5.3 Lưu ý khi nhập dữ liệu
- Đảm bảo kích thước W×H nằm trong dải kích thước được thử nghiệm cho từng model.
- Cấp EI chọn phải phù hợp với yêu cầu quy chuẩn PCCC của hạng mục công trình.
- Vận tốc gió nên nằm trong dải khuyến nghị để đảm bảo ΔP và độ ồn ở mức chấp nhận được.
- Với van xuyên tường, cần xác nhận chiều dày tường thực tế để chọn đúng loại lắp đặt.
5.4 Ngôn ngữ & cấu hình
- Giao diện hỗ trợ tự dịch qua Google Translate với các ngôn ngữ: Việt, Anh, Nhật, Hàn, Trung, Indonesia, Tây Ban Nha, Ả Rập, Thái.
- Các đơn vị mặc định: mm, Pa, m³/h, m/s; việc chuyển đổi đơn vị (nếu cần) được cấu hình trong phần Settings.
5.5 Hỗ trợ & phản hồi
- Khi gặp lỗi tính toán hoặc khác biệt với catalogue/test report, người dùng nên lưu file và gửi cho bộ phận kỹ thuật Starduct/Star Asia để kiểm tra.
- Đề xuất nâng cấp, bổ sung tính năng (tích hợp BIM, ERP, CRM) có thể gửi qua email hỗ trợ hiển thị trên trang chủ ứng dụng.
- Hotline kỹ thuật: 1800-xxxxHotline kỹ thuật: [email protected]