🇻🇳 VI
🇺🇸 EN
VCD Selection
Van điều tiết lưu lượng — NSCA Engine · AMCA 500-D · Parallel & Opposed Blade
LP / MP / HP
🟧 AMCA VCD
AMCA 500-D · LP/MP/HP · cánh 1.15/1.6mm · khẩu độ ≤1000mm
🟦 Low Pressure HVAC VCD
Áp thấp <500 Pa · cánh 0.75mm · khẩu độ ≤900mm · cánh đều 150–220mm
🔍 Lựa chọn
📐 Bản vẽ
📊 Kết quả lựa chọn
📄 Submittal PDF
🎬 Trình chiếu
Lựa chọn van (nhập thông số + lọc theo yêu cầu)
Hình dạng thân van
▭
Chữ nhật (Rectangular)
Nhiều cánh song song / đối ngẫu · W×H
◯
Tròn (Round)
Cánh bướm đơn (single butterfly) · Ø D · Ø100–1250
Loại van (chức năng)
VCD — Van điều tiết lưu lượng
NRD — Van một chiều / chống hồi
PRD — Van xả áp
Ngưỡng áp kích hoạt (PRD)
Thấp — 20 Pa
Cao — 50 Pa
Ổ trục (Bearing)
Bạc nhựa PBT (tiêu chuẩn)
Bạc đồng thau (Brass)
Vòng bi (Ball bearing)
Cấu tạo cánh (van tròn)
Cánh đơn (single-skin) + gioăng EPDM
Cánh kép (double-skin) + gioăng Silicon
Chiều rộng W (mm)
Chiều cao H (mm)
Đường kính Ø D (mm)
Ø100
Ø125
Ø150
Ø200
Ø250
Ø300
Ø350
Ø400
Ø450
Ø500
Ø560
Ø630
Ø710
Ø800
Ø900
Ø1000
Ø1120
Ø1250
Lưu tốc V (m/s)
Cấp áp suất
🔄 Tự động (theo lưu lượng)
LP — ≤500 Pa (≤2″ wg)
MP — 500–1500 Pa (2″–6″ wg)
HP — 1500–2500 Pa (6″–10″ wg)
Kiểu cánh
Parallel Blade
Opposed Blade
Bích nối (Flange)
TDC-32 (mặc định)
V-bar 3 (30mm)
V-bar 4 (40mm)
V-bar 5 (50mm)
Kiểu nối (van tròn)
Đầu nối tròn – Spigot (mặc định)
Spigot + gioăng EPDM (kín)
ρ không khí (kg/m³)
Tag / Định danh
Số lượng
ΔP đóng hoàn toàn (Pa)
⚙️ TRUYỀN ĐỘNG (ACTUATOR)
Loại truyền động
On/Off Motor
Modulating (0-10V / 4-20mA)
Tay gạt (Quadrant Handle)
Tay vặn trục vít (Screw Handle)
Điện áp
24V AC/DC
230V AC
120V AC
N/A (thủ công)
Fail-safe
Spring Return (lò xo về)
Non-Return (giữ vị trí)
Không áp dụng
Ghi chú truyền động
Vị trí lắp (van ≤2 khoang)
Bên trái
Bên phải
🔍 Tìm model + Tính mô men
Reset
Đã tìm thấy kết quả.
Kết quả tìm kiếm
—
#
Cấp áp suất
Kích thước W×H
V (m/s)
ΔP (Pa)
Q_rò (m³/h)
%Open (design)
Add to List
Nhập thông số và nhấn "Tìm model đáp ứng"
MODEL ĐỀ XUẤT
➕ Add to List
📐 BẢN VẼ CẤU TẠO (FRONT VIEW)
CẤU TẠO
HIỆU SUẤT & ÁP SUẤT
⚙️ MÔ MEN XOẮN — LỰA CHỌN TRUYỀN ĐỘNG
① ΔP vs V — theo cấp mở cánh
② Rò rỉ — EN 1751 Class
📐 Bản Vẽ Kỹ Thuật — Van VCD Hiệu Suất Cao STARDUCT®
① VCD Tay Gạt — Cấu Tạo Chi Tiết
② VCD Đối Ngẫu 600×900
③ VCD Đa Khoang H1000×W2200
VCD TAY GẠT HIỆU SUẤT CAO · 1000 × 500 × 210
Áp suất 2500 Pa · AMCA 500D CL2 · GI Sheet · Scale 1/4
VCD HIỆU SUẤT CAO · CÁNH ĐỐI NGẪU · 600 × 900
Opposed Blade · Section A-A · Scale 1/5
VAN VCD ÁP SUẤT CAO · LOẠI ĐA KHOANG · H1000 × W2200
3 khoang 732.5mm · Cánh 150mm · Scale 1/8
Kết quả lựa chọn VCD
0 items
VCD Selection & Performance Results · NSCA Engine · AMCA 500-D
➕ Chọn thêm
🗑 Xoá tất cả
📄 Xuất Submittal PDF
STT
Tag / Model
W×H (mm)
Cấp
V (m/s)
ΔP (Pa)
Q_rò (m³/h)
Truyền động
Mô men (Nm)
SL
Xóa
Chưa có item — về tab Lựa chọn để thêm
📊 Biểu đồ hiệu suất làm việc
① Tổn áp ΔP — V (theo cấp mở)
② Rò rỉ — EN 1751 Class
📝 Phê duyệt & ghi chú
TƯ VẤN GIÁM SÁT
(Ký, ghi rõ họ tên)
TỔNG THẦU
(Ký, ghi rõ họ tên)
BQLDA / CĐT
(Ký, ghi rõ họ tên)
ĐƠN VỊ ĐỀ TRÌNH
(Ký, ghi rõ họ tên)
Thông tin dự án & sản phẩm
Tên dự án
Địa điểm
Chủ đầu tư
Tư vấn TK
Tổng thầu
Tư vấn GS
Nhà thầu MEP
Kỹ sư lập
Số hợp đồng / PO
Ngày
📄 Tạo Submittal VCD
🖨️ In / Xuất PDF
🇺🇸 EN
🇻🇳 VI
🇯🇵 JA
🇰🇷 KO
🇨🇳 ZH
🇫🇷 FR
🇩🇪 DE
🇪🇸 ES
🇸🇦 AR
🇹🇭 TH
🇮🇩 ID
🌐 Lena AI Translate
🛒 Thêm vào Combined
← Quay lại Kết quả
🎬 Trình chiếu giới thiệu — STARDUCT VCD
Bộ slide song ngữ — dùng cho sale trình bày trực tiếp với khách hàng. Phím ← → để chuyển slide.
1 / 12
‹
›
⛶ Toàn màn hình
‹
›
Lena
Translate & assist
✕
🌐
— Bản gốc —
🇺🇸 English
🇯🇵 日本語
🇰🇷 한국어
🇨🇳 中文
🇫🇷 Français
🇩🇪 Deutsch
🇪🇸 Español
🇸🇦 العربية
🇹🇭 ไทย
🇮🇩 Indonesia
🇱🇦 ລາວ
🇰🇭 ខ្មែរ
🇲🇲 မြန်မာ
Dịch
Xin chào! Chọn ngôn ngữ để dịch, hoặc hỏi tôi về nội dung đang xem. / Hi! Pick a language or ask me anything.
➤
Ẩn phụ đề ✕